Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78161 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-139 PHAN ĐĂNG LƯU → BÀ CHÈ |
7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | - | Đất ở |
| 78162 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐX-138 HUỲNH THỊ HIẾU (ĐÌNH TÂN AN) → BẾN CHÀNH |
7.200.000 | 3.600.000 | 2.880.000 | 2.304.000 | - | Đất ở |
| 78163 | Tỉnh Tây Ninh Phường An Tịnh |
Quốc Lộ 22 Ranh TP Hồ Chí Minh - VP khu phố An Bình |
7.188.000 | 5.031.000 | 2.875.000 | 718.000 | - | Đất ở |
| 78164 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu đấu giá 3ha 13,5m |
7.188.000 | 4.959.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78165 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 4 |
Khu tái định cư tập trung Kiều Mai (phường Phúc Diễn) 11,5m |
7.188.000 | 4.959.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78166 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Khu đấu giá quyền sử dụng đất Kiến Hưng - Hà Cầu 11,5 m |
7.188.000 | 4.959.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78167 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Khu nhà ở Xuân Thảo Mỹ Yên (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường nội bộ còn lại |
7.190.000 | 5.033.000 | 2.876.000 | 719.000 | - | Đất ở |
| 78168 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Quốc lộ 1A - Xã Hòa Châu
|
7.190.000 | 1.720.000 | 1.390.000 | 840.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78169 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 27
|
7.190.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78170 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ngô Tuận - Khu dân cư Số 1 - Thị trấn Đông Phú
|
7.191.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78171 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 1 mở rộng - Thị trấn Đông Phú Đường 17,5m (5m - 7,5m - 5m) |
7.191.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78172 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN VĂN LINH (ĐƯỜNG CHÍNH VÀO QUỐC LỘ 51 → NGÃ 3 NHÀ MÁY THÉP |
7.193.000 | 3.597.000 | 2.877.000 | 2.302.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78173 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu xen cư, tái định cư Vườn Gáo (Quyết định số 5565/QĐ-UBND ngày 16/9/2021) | Đường 4C
|
7.197.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78174 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Đường phân lô hạ tầng khu dân cư, tái định cư cho đô thị Lam Sơn - Sao Vàng tại thôn Đá Dựng, xã Xuân Phú cũ TDC:01 đến TDC:08; LK-A:01 đến LK-A:09)
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78175 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Tô Hiến Thành | Từ đường Đoàn Thị Điểm - Lê Lợi
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78176 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất ven đường Quốc lộ 1A - Xã Tam Hiệp (xã đồng bằng) Từ giáp Trường THCS Trần Cao Vân → đến hết nhà bà Nguyễn Thị Hạnh |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78177 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Phan Trọng Tuệ |
7.182.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78178 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 2A (chưa được đặt tên) - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
7.182.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78179 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Phạm Huy Thông |
7.182.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78180 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong khu dân cư 09 - phường Điện Ngọc Nguyễn Bá Phát |
7.182.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |