Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78121 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Các khu TĐC đường Nguyễn Hoàng Đường quy hoạch rộng rộng 19m |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78122 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Thánh Tông - Thuộc Xã Tam Phú Đoạn từ giáp ranh phường An Phú (KDC - TĐC An Hà - Quảng Phú) → đến đường Tam Kỳ - Tam Thanh |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78123 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lưu Quý Kỳ -KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78124 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồng Lư - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn -Phường Hòa Hương Đoạn từ đường Phan Châu Trinh → đến ngã ba Hồng Lư |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78125 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Hữu Nam - Phường Hòa Thuận
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78126 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hồ Tùng Mậu -Phường Tân Thạnh
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78127 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hoàng Châu Ký - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn- Phường Hòa Hương
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78128 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Huỳnh Ngọc Huệ - KDC số 2 - Phường Tân Thạnh
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78129 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đoạn từ ngã tư đường Lê Thánh Tông → đến giáp xã Tam Thăng |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78130 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Đoạn từ cầu Nguyễn Văn Trỗi → đến ngã tư đường Lê Thánh Tông |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78131 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Hiền - KDC số 2 - Phường Tân Thạnh
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78132 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Bá Phát - KDC Sở Nông nghiệp và phát triển nông thôn - Phường Hòa Hương
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78133 | Thành phố Hải Phòng phường Bắc An Phụ |
Trục đường chính TDP Ninh Xá Đầu cầu Ninh Xá (nhà ông Lê Quang Được) → Nhà ông Nguyễn Văn Sơn tổ dân phố Ninh Xá |
7.200.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 78134 | Thành phố Hải Phòng phường Bắc An Phụ |
Trục đường chính TDP Nội Hợp Nhà ông Nguyễn Minh Trọng, ông Phạm Văn Cảnh, tổ dân phố Nội Hợp → Nhà ông Phạm Văn Biển tổ dân phố Nội Hợp |
7.200.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 78135 | Thành phố Hải Phòng phường Bắc An Phụ |
Trục đường chính TDP Lê Xá Nhà ông Nguyễn Văn Long (Huê) tổ dân phố Lê Xá → Vòng qua đình Lê Xá đến nhà ông Ninh Văn Nam (Nhung) tổ dân phố Lê Xá |
7.200.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 78136 | Thành phố Hải Phòng phường Bắc An Phụ |
Trục đường chính TDP Lê Xá Nhà ông Ngô Doãn Thư (Thắm)- tổ dân phố Lê Xá → Nhà bà Nguyễn Thị Vân tổ dân phố Lê Xá |
7.200.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 78137 | Thành phố Hải Phòng phường Bắc An Phụ |
Trục đường chính TDP Lê Xá Ngã ba Ban Chỉ huy quân sự phường Bắc An Phụ → Nhà ông Vũ Văn Bình tổ dân phố Lê Xá |
7.200.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 78138 | Thành phố Hải Phòng phường Bắc An Phụ |
Trục đường chính TDP Vĩnh Lâm Đầu đường → Cuối đường |
7.200.000 | 3.600.000 | 1.800.000 | 1.400.000 | - | Đất ở |
| 78139 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nghi Sơn |
Khu LK-A: Từ lô LK-A:01 đến lô LK-A:13
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78140 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Lô TDC-01:09, TDC-01:19; từ Lô TDC-03:01 đến Lô TDC-03:09; từ Lô TDC-04:01 đến Lô TDC-04:11; từ Lô TDC-05:01 đến Lô TDC-05:12
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |