Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 78101 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ thửa đất số 190, tờ bản đồ 29 MBQH khu dân cư Lê Duẩn qua cổng Bệnh Viện Đa khoa khu vực Ngọc Lặc đến khu nhà trọ của ông Chỉnh, phố Lê Duẩn, thị trấn Ngọc Lặc cũ
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78102 | Tỉnh Tây Ninh Xã Phước Lý |
Khu dân cư - tái định cư An Phú Sinh
|
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 78103 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Đường Đồng Doãn Khuê (Từ đường 1 tháng 8 (đèn xanh, đèn đỏ) đi Khu di tích 27/7 đến hết đất thị trấn Hùng Sơn) | Đoạn 2 Khu di tích 27/7 → Hết đất xã Đại Phúc |
7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | 1.555.000 | - | Đất ở |
| 78104 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC PHỤ | Đường Trường Chinh → Tổ dân phố Kim Thái, vào 200m |
7.200.000 | 4.320.000 | 2.592.000 | 1.555.000 | - | Đất ở |
| 78105 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư tái định cư đường Điện Biên Phủ (mới) -Phường An Mỹ Đường Dương Thưởng |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78106 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn Đường Nguyên Trác |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78107 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Nguyễn Phong Sắc |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78108 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC đường gom Nguyễn Hoàng Đường quy hoạch rộng 14.5m |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78109 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố mới Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường bê tông rộng 5,5m |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78110 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân Thạnh Đường bê tông có độ rộng trên 3m thuộc khối phố Mỹ Thạch Tây |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78111 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư ADB (GĐ3) và KDC Trường Đồng - Phường Tân Thạnh Đường Quy hoạch rộng 5,5m |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78112 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị kiểu mẫu Tây Bắc - Phường Tân Thạnh Đường Quy hoạch rộng 7,5m |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78113 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC - TĐC và nhà ở cho công nhân, người có thu nhập thấp - Phường Trường Xuân Đường quy hoạch 8,5m |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 78114 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quốc lộ 40B - Xã Tam Ngọc Từ ngã 3 ranh giới phường An Sơn → đến ngã 4 đường Trần Nhân Tông |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78115 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Khu tượng đài mẹ Việt Nam Anh Hùng - Xã Tam Phú Đường bê tông 3,5m |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78116 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư nhà ở Sĩ quan quân chuyên nghiệp Lữ đoàn 270 - Xã Tam Phú Đường quy hoạch rộng 11,5m |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 78117 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Quốc lộ 1 Đoạn từ cầu Ông Trang → đến Bến xe |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78118 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thành Tài - KDC số 2 - Phường Tân Thạnh
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78119 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Ông Ích Khiêm - Khu dân cư số 4 - Phường An Sơn Từ đường Phan Châu Trinh → đến đường Hùng Vương |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 78120 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Nguyên Đán -Phường Tân Thạnh
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |