Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 3801 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) TRỌN ĐƯỜNG |
15.600.000 | 7.800.000 | 6.240.000 | 4.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3802 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận Giao |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA → RANH PHƯỜNG PHÚ LỢI |
15.600.000 | 7.800.000 | 6.240.000 | 4.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3803 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) PHƯỜNG HIỆP BÌNH → PHƯỜNG THUẬN GIAO |
15.600.000 | 7.800.000 | 6.240.000 | 4.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3804 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú An |
ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG (QUỐC LỘ 13) CHỢ BƯNG CẦU RANH CHÁNH HIỆP → LÊ CHÍ DÂN |
15.600.000 | 7.800.000 | 6.240.000 | 4.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3805 | Thành phố Hải Phòng xã Thanh Miện |
Khu đô thị mới Thanh Miện Các lô bám đường có mặt cắt đường Bn=20,5m |
15.600.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 3806 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Định |
LÊ THÀNH PHƯƠNG TRỌN ĐƯỜNG |
15.600.000 | 7.800.000 | 6.240.000 | 4.992.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3807 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Phú Thứ - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Nguyễn Hoàng → hết lò rèn ông Tuấn |
15.600.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3808 | Tỉnh Thái Nguyên phường Tích Lương |
ĐƯỜNG LƯU NHÂN CHÚ | Đoạn 2 Cổng sân vận động Gang Thép → Đảo tròn Gang Thép |
15.600.000 | 9.360.000 | 5.616.000 | 3.370.000 | - | Đất ở |
| 3809 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Đình Trọng Ngô Văn Sở → Nam Cao |
15.600.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3810 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
NGUYỄN VĂN TRỖI (CŨ AN PHÚ 08) ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → LÊ THỊ TRUNG |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất ở |
| 3811 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG ĐÊ BAO RANH PHƯỜNG BÌNH HÒA → GIA LONG |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất ở |
| 3812 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Đông |
ĐƯỜNG VÀO KHU DÂN CƯ PHÚ LỢI TRỌN ĐƯỜNG |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3813 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
LIÊN KHU 8-9, PHƯỜNG BÌNH HƯNG HOÀ A ĐƯỜNG SỐ 16 → ĐƯỜNG SỐ 4 |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3814 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
LÔ TƯ MÃ LÒ → ĐƯỜNG GÒ XOÀI |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3815 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hưng Hòa |
ĐƯỜNG SỐ 18E PHƯỜNG BÌNH HƯNG HÒA A ĐƯỜNG 18B → TRỌN ĐƯỜNG (KHU PHỐ 1) |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3816 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
HUỲNH VĂN LŨY (ĐT.742) MỸ PHƯỚC - TÂN VẠN → VÕ VĂN KIỆT (TẠO LỰC 6) |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3817 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
CHUNG THỊ MINH (HIỆP THÀNH 31) LÊ VĂN KHƯƠNG → HIỆP THÀNH 25 |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3818 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 13M (HIỆP THÀNH CITY) TRỌN ĐƯỜNG |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3819 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC LIÊN KẾ PHƯỜNG ĐỊNH HÒA ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI CÓ BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG DƯỚI 9M |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3820 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Thiện Kế Đoạn 5m |
15.500.000 | 9.560.000 | 7.940.000 | 6.490.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3821 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Bình |
ĐƯỜNG NỘI BỘ 12M KHU TÁI ĐỊNH CƯ LONG SƠN TRỌN ĐƯỜNG |
15.500.000 | 7.750.000 | 6.200.000 | 4.960.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3822 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Lê Lợi | Từ đường Lý Tự Trọng - Trần Hưng Đạo
|
15.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3823 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường trong KDC Quân đội Đại Lộc - Thị trấn Ái Nghĩa Đường bê tông rộng 3m - 7,5m -3m |
15.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3824 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 12
|
15.490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3825 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 11
|
15.490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3826 | Thành phố Đà Nẵng Quận Ngũ Hành Sơn cũ (Đà Nẵng) |
Khu Đô thị ven sông Hòa Quý - Đồng Nò - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Quý Đường 15m |
15.490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3827 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Nam Điện An - Phường Điện An Đường mặt cắt 13,5m (3m-7,5m-3m) |
15.480.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3828 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Hóa
|
15.440.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3829 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐÔNG HƯNG THUẬN 06 ĐÔNG HƯNG THUẬN 45 → ĐƯỜNG DD5 |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3830 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐÔNG HƯNG THUẬN 45 ĐÔNG HƯNG THUẬN 02 → ĐÔNG HƯNG THUẬN 06 |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3831 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐÔNG HƯNG THUẬN 42 ĐƯỜNG DN6 → ĐÔNG HƯNG THUẬN 06 |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3832 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hưng Long |
PHẠM THỊ TÁNH (HƯNG LONG-QUI ĐỨC) ÔNG ĐỘI → CẦU ÔNG THÌN |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất ở |
| 3833 | Thành phố Hải Phòng phường Thành Đông |
Đinh Văn Tả Đường An Ninh → Đường An Định |
15.400.000 | 7.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 3834 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Đường Ngô Gia Tự → Đường Lý Nam Đế |
15.400.000 | 9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3835 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phổ Yên |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Đường Ngô Gia Tự → Đường Lý Nam Đế |
15.400.000 | 9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3836 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
PHẠM THỊ MẶN (XUÂN THỚI 23) TRẦN VĂN MƯỜI → XUÂN THỚI 15 |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất ở |
| 3837 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
LÊ THỊ MY (XUÂN THỚI 5) TRẦN VĂN MƯỜI → TÂN TIẾN 8 |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất ở |
| 3838 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Lợi |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M ĐẾN DƯỚI 9M |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất ở |
| 3839 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hưng Thuận |
ĐÔNG HƯNG THUẬN 03 ĐÔNG HƯNG THUẬN 31 → ĐÔNG HƯNG THUẬN 02 |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3840 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
PHỐ NGUYỄN ĐÌNH CHIỂU | Đoạn 1 Đường Hoàng Văn Thụ → Hết đất Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên |
15.400.000 | 9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3841 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐT.743C (LÁI THIÊU - DĨ AN) NGÃ TƯ 550 → NGÃ 3 ĐÔNG TÂN (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 471, TỜ BẢN ĐỒ 18) |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3842 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
ĐT.743A CỔNG 17 → NGÃ 4 BÌNH THUNG |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3843 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
LÊ HỒNG PHONG (ĐƯỜNG TÂN ĐÔNG HIỆP - TÂN BÌNH) ĐT.743A → NGUYỄN THỊ MINH KHAI |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3844 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN ĐỨC THIỆU (KHU TẬP THỂ NHÀ MÁY TOA XE) LÝ THƯỜNG KIỆT → ĐƯỜNG SỐ 22 KCN SÓNG THẦN |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3845 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
LÝ THƯỜNG KIỆT THẮNG LỢI (CUA BẢY CHÍCH, CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 5375, TỜ BẢN ĐỒ 39) VÀ ĐƯỜNG TỔ 1 KHU PHỐ THẮNG LỢI 2 → NGUYỄN TRÃI |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3846 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Dĩ An |
NGUYỄN THÁI HỌC (ĐI LÒ MUỐI KHU 1) TÚ XƯƠNG (CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 57 VÀ ĐẦU THỬA ĐẤT SỐ 1786, TỜ BẢN ĐỒ 58) → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 102, TỜ BẢN ĐỒ 42 VÀ CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 2099, TỜ BẢN ĐỒ 68 |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3847 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG TRẦN HƯNG ĐẠO ĐI VÕ THỊ SÁU TRẦN HƯNG ĐẠO → VÕ THỊ SÁU |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3848 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
VÕ THỊ SÁU (ĐƯỜNG ĐI ẤP TÂY) QUỐC LỘ 1K → TRẦN HƯNG ĐẠO |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3849 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đỗ Thế Chấp (Đường số 24) Đoạn từ đường Huỳnh Thúc Kháng → đến đường Trần Cao Vân |
15.400.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3850 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
ĐƯỜNG BẮC SƠN | Đoạn 2 Đường tròn nút giao Tố Hữu → Đất chùa làng Cả |
15.400.000 | 9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3851 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
ĐƯỜNG CÁCH MẠNG THÁNG TÁM | Đoạn 2 Ngã ba rẽ dốc Chọi Trâu (Ngõ 604) → Ngã tư rẽ đường Đồng Tiến và khu tập thể Cán A |
15.400.000 | 9.240.000 | 5.544.000 | 3.326.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3852 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Đông Hiệp |
ĐT.743A RANH PHƯỜNG DĨ AN → NGÃ 4 BÌNH THUNG (TÂN ĐÔNG HIỆP) |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3853 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Hiệp |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 6M ĐẾN DƯỚI 9M |
15.400.000 | 7.700.000 | 6.160.000 | 4.928.000 | - | Đất ở |
| 3854 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 2
|
15.370.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3855 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 1
|
15.370.000 | 7.140.000 | 6.290.000 | 5.130.000 | - | Đất ở tại đô thị |
| 3856 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 5 |
Quang Trung Lê Trọng Tấn → Đường sắt |
15.386.000 | 10.769.000 | 8.977.000 | 7.731.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3857 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 7 (KDC CONIC) NGUYỄN VĂN LINH → ĐƯỜNG SỐ 3A |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3858 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
TRẦN VĂN DỤNG (ĐƯỜNG ÔNG NIỆM) VĂN TIẾN DŨNG (QUỐC LỘ 50) → CẦU ÔNG NIỆM |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất ở |
| 3859 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường Thanh Niên Ngã ba cột mốc (đường Thanh Niên - đường Suối Rồng) → Ngã ba cuối đường (đường Thanh niên - đường Suối Rồng) |
15.300.000 | 7.300.000 | 6.200.000 | 5.000.000 | - | Đất ở |
| 3860 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
XÓM HỐ DƯƠNG ĐÌNH CÚC → NGUYỄN CỬU PHÚ |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất ở |
| 3861 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG SỐ 20 HUỲNH THỊ MEO (MẸO) (ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 5) → HUỲNH THỊ MEO (MẸO) (ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 5) |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất ở |
| 3862 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
THẾ LỮ NGUYỄN CỬU PHÚ → VÕ TRẦN CHÍ |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất ở |
| 3863 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
NHÁNH RẼ DƯƠNG ĐÌNH CÚC (TÂN KIÊN) DƯƠNG ĐÌNH CÚC → CỐNG TÂN KIÊN |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất ở |
| 3864 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Nhựt |
LÁNG LE - BÀU CÒ RANH XÃ BÌNH LỢI → THẾ LỮ |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất ở |
| 3865 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
HUỲNH THỊ MEO (MẸO) (ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 5) VĨNH LỘC → ĐƯỜNG 20 ẤP 5 |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất ở |
| 3866 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
PHẠM THỊ XÉN (ĐƯỜNG 3A) RẠCH CẦU SUỐI → RANH PHƯỜNG BÌNH TÂN |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất ở |
| 3867 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
NGYỄN THỊ CHUYỀN (ĐƯỜNG 3B) RẠCH CẦU SUỐI → RANH PHƯỜNG BÌNH TÂN |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất ở |
| 3868 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
PHAN THỊ MỌ (ĐƯỜNG 6A) VĨNH LỘC → VÕ VĂN VÂN |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất ở |
| 3869 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ ĐÔI (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 4-4B) ĐƯỜNG VÕ VĂN VĂN → ĐƯỜNG ĐÊ BAO ẤP 4 |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất ở |
| 3870 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
TRỊNH THỊ CẬY (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 3-4) RẠCH CẦU SUỐI → RANH PHƯỜNG BÌNH TÂN |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất ở |
| 3871 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
PHẠM THỊ NGHĨ (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 5-6) QUÁCH ĐIÊU → VĨNH LỘC |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất ở |
| 3872 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ LÊ (ĐƯỜNG SƯ 9) ĐƯỜNG LIÊN ẤP 6-2 → DÂN CÔNG HỎA TUYẾN |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất ở |
| 3873 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ TUÔI (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 5-6) VĨNH LỘC → THỚI HÒA |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất ở |
| 3874 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG LIÊN ẤP 9-20-36 LÊ THỊ NGAY → RANH XÃ BÀ ĐIỂM |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất ở |
| 3875 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG LIÊN ẤP 68-16 QUÁCH ĐIÊU → KINH TRUNG ƯƠNG |
15.300.000 | 7.650.000 | 6.120.000 | 4.896.000 | - | Đất ở |
| 3876 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 2 và khu dân cư và tái định cư tổ 10 phường Hoàng Văn Thụ cũ
|
15.300.000 | 9.180.000 | 5.508.000 | 3.305.000 | - | Đất ở |
| 3877 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư số 8, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 27m
|
15.260.000 | 9.156.000 | 5.494.000 | 3.296.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3878 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu dân cư số 8, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 27m
|
15.260.000 | 9.156.000 | 5.494.000 | 3.296.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3879 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đào Duy Tùng
|
15.280.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3880 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ Hàn Thuyên đến Nguyễn Huy Tự
|
15.217.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 3881 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu đô thị thương mại Riverside Đường nội bộ |
15.220.000 | 10.654.000 | 6.088.000 | 1.522.000 | - | Đất ở |
| 3882 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu đô thị thương mại Riverside Mặt tiền đường Nguyễn Văn Trỗi nối dài |
15.220.000 | 10.654.000 | 6.088.000 | 1.522.000 | - | Đất ở |
| 3883 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu dân cư Khang Gia Mặt tiền đường Nguyễn Huệ |
15.220.000 | 10.654.000 | 6.088.000 | 1.522.000 | - | Đất ở |
| 3884 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đại lộ Lê Lợi: Từ cầu vượt đường sắt đến đường Hạc Thành
|
15.217.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 3885 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Bình |
ĐƯỜNG SỐ 2 (PHƯỜNG TAM PHÚ CŨ) TÔ NGỌC VÂN → CUỐI ĐƯỜNG |
15.200.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | 4.864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3886 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
TRẦN THỊ HÈ NGUYỄN ẢNH THỦ → ĐƯỜNG BĐH KHU PHỐ 4 CŨ |
15.200.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | 4.864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3887 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thới Hiệp |
NGUYỄN THỊ KIỂU LÊ VĂN KHƯƠNG → DƯƠNG THỊ MƯỜI |
15.200.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | 4.864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3888 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
CÁCH MẠNG THÁNG TÁM (CŨ ĐT.745) NGÃ 3 MŨI TÀU → TUA 18 |
15.200.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | 4.864.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3889 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 27 (ĐƯỜNG LÔ 11) ĐT.743C → BÌNH HÒA 25 |
15.200.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | 4.864.000 | - | Đất ở |
| 3890 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 26 (BÌNH HÒA 21) ĐT.743C → KCN ĐỒNG AN |
15.200.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | 4.864.000 | - | Đất ở |
| 3891 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 25 (BÌNH HÒA 20) ĐT.743B → NHÀ ÔNG BẢY (THỬA ĐẤT SỐ 1109, TỜ BẢN ĐỒ 113) |
15.200.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | 4.864.000 | - | Đất ở |
| 3892 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 24 (BÌNH HÒA 22) ĐỒNG AN → KCN ĐỒNG AN |
15.200.000 | 7.600.000 | 6.080.000 | 4.864.000 | - | Đất ở |
| 3893 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 5 Tường rào phía Nam Trung tâm VNPT (Bưu điện cũ) → Ngã tư giao với đường Thắng Lợi (ngã ba Mỏ Chè cũ) |
15.190.000 | 9.114.000 | 5.468.000 | 3.281.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3894 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Hữu Nghi
|
15.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 3895 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Hối Khanh
|
15.170.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 3896 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hoàng Dư Khương
|
15.170.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 3897 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
29 Tháng 3 Võ An Ninh → Văn Tiến Dũng |
15.160.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3898 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP |
15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | - | Đất ở |
| 3899 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐỖ THÀNH NHÂN NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP |
15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 3900 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Hiệp Phước |
ĐƯỜNG NỘI BỘ LỘ GIỚI 20M TRỌN ĐƯỜNG |
15.100.000 | 7.550.000 | 6.040.000 | 4.832.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |