Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77941 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Thương
|
7.220.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77942 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồng Phước 2
|
7.220.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77943 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Trục đường 22m
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77944 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH 99 - Đường nội bộ 7,5m
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77945 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
MBQH 99 - Đường trục chính 10,5m
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77946 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường Phan Văn Xoàn (lộ giới 27m) Đường Lê Đức Thọ → Đường số 01 (Khu D) |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77947 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐườngTố Hữu - Thị Trấn Hương An (Đô thị) Từ giáp đường Hà Đông → đến giáp đường Hoàng Diệu |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77948 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Quang trung (ĐT 609B) - Thị trấn Ái Nghĩa Kiệt nhà ông Vũ Khảm (đường Võ Chí Công) sang kiệt kênh thủy lợi, đối diện kiệt bên nhà Lê Viết Ánh → đến Bắc cầu Hòa Đông (đối diện cả hai bên) |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77949 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Hùng Vương (ĐT 609) - Thị trấn Ái Nghĩa Phía tây kiệt vào nhà nghỉ Đồng Xanh → đến kiệt nhà ông Lê Phước Độ đối diện hết nhà bà Mai Thị Hợi |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77950 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nam chợ Ái Nghĩa - Thị trấn Ái Nghĩa hết nhà ông Văn Quý Nam → đến Giáp nhà ông Phạm Trì |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77951 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Tuyến từ đường Trần Phú đến đường Nam Bỉm Sơn 6, đoạn từ khu dân cư hiện trạng đến cầu mới
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77952 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ thửa 06, tờ bản đồ 221 (phía Nam Bưu điện) đến thửa 09, tờ bản đồ 184 (ngã ba đường Lý Thái Tổ); Tổ dân phố 4 Bắc Sơn
|
7.200.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77953 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Ngã 4 Tam Hạp - Vòng xoay xã Châu Thành |
7.200.000 | 5.040.000 | 2.880.000 | 720.000 | - | Đất ở |
| 77954 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đường Thái Viết Tường |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77955 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC đường Nam Quảng Nam - KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đường Trần Huy Liệu |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77956 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
KDC Phố chợ An Sơn - Phường An Sơn Đường Nguyễn Văn Bổng |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77957 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 5 - Phường An Mỹ Đường bê tông khối phố 11 Phường An Mỹ (đường phía bắc ngoài KDC 44 căn hộ) |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77958 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường Nguyễn Đình Tựu → đến Nguyễn Dục |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77959 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Kiệt đường Phan Châu Trinh - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) Kiệt số 197 |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77960 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư phục vụ dự án nâng cấp tuyến đường Tam Kỳ - Tam Thanh - Xã Tam Phú Đường quy hoạch rộng 11,5m (3m-5,5m-3m) |
7.200.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |