Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77901 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phước Lý 22
|
7.240.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77902 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
LÊ ĐỨC THỌ NGUYỄN AN NINH → TÔN ĐỨC THẮNG |
7.228.000 | 3.614.000 | 2.891.000 | 2.313.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77903 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
HUỲNH THÚC KHÁNG HỒ VĂN MỊCH → NGÃ 3 TAM LỘ (VÕ THỊ SÁU - PHAN CHU TRINH - HUỲNH THÚC KHÁNG) |
7.228.000 | 3.614.000 | 2.891.000 | 2.313.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77904 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
HÙYNH THÚC KHÁNG HOÀNG PHI YẾN → HỒ VĂN MỊCH |
7.228.000 | 3.614.000 | 2.891.000 | 2.313.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77905 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG 3/2 NGUYỄN VĂN CỪ → NGUYỄN AN NINH |
7.228.000 | 3.614.000 | 2.891.000 | 2.313.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77906 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
DƯƠNG VĂN MẠNH NGÔ GIA TỰ → ĐƯỜNG SONG HÀNH |
7.228.000 | 3.614.000 | 2.891.000 | 2.313.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77907 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG N1 (KHU 9A) ĐƯỜNG D1 → QUY HOẠCH PHÍA TÂY |
7.228.000 | 3.614.000 | 2.891.000 | 2.313.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77908 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Khu TĐC của Trung tâm Phát triển quỹ đất Các vị trí còn lại |
7.230.000 | 5.061.000 | 2.892.000 | 723.000 | - | Đất ở |
| 77909 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Khu dân cư Long Cang (dành cho người thu nhập thấp) (Công ty CP TMDV BĐS N.G.O) Đường N1, N2, N3, N4, N5, N6, N7, N8, N9, N10, D1, D2, D3, D4, D5 và các đường còn lại |
7.230.000 | 5.061.000 | 2.892.000 | 723.000 | - | Đất ở |
| 77910 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đào Trinh Nhất
|
7.230.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77911 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu A, Khu B Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc xã Hòa Châu Đường 10,5m |
7.230.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77912 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lý Thường Kiệt Trương Định - Thủ Khoa Huân |
7.230.000 | 5.061.000 | 2.892.000 | 723.000 | - | Đất ở |
| 77913 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất tại Khu đô thị Nồi Rang - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường 18,5m (4m - 10,5m - 4m) |
7.232.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77914 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
QL 50 Cách ngã ba đường Nguyễn Thái Bình 100m (về phía Thành phố) - Cầu Cần Giuộc |
7.232.000 | 5.062.000 | 2.892.000 | 723.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77915 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Mỹ 3
|
7.220.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77916 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Mỹ 2
|
7.220.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77917 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực tâm linh (Gồm các khu: C18 đến C23, C27, B3) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) nằm trên khu vực tâm linh |
7.222.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77918 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) |
7.222.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77919 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
QL 50 Ranh TP. HCM - Ngã ba Tân Kim kéo dài thêm 100m về phía Cần Giuộc |
7.224.000 | 5.056.000 | 2.889.000 | 722.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77920 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Giuộc |
ĐT 835 Ngã năm Mũi tàu - ngã tư Tuyến tránh Quốc lộ 50 |
7.224.000 | 5.056.000 | 2.889.000 | 722.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |