Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77801 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 209/1: Rẽ vào cổng Đền Mẫu Thoải Đường Bắc Kạn → Hết ngõ |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77802 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số: 155; 222; 165; 201; 22 Mặt đường bê tông rộng ≥ 3,5m, Đường Bến Oánh → 100m |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77803 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 23 Đoạn 2: đường rộng ≥ 3,5m Giáp đất Đài Phát thanh Truyền hình tỉnh → hết khu dân cư |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77804 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Khu tái định cư số 1, phường Túc Duyên cũ | Đường quy hoạch rộng 22,5m
|
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77805 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 65: Rẽ vào đến hết đất Chùa Đồng Mo Đường Phùng Chí Kiên → Hết đất Chùa Đồng Mo |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77806 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 6 Toàn tuyến |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77807 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 432: Rẽ vào khu dân cư cạnh Công ty Cổ phần Tư vấn kiến trúc Quy hoạch xây dựng Thái Nguyên Đường Bắc Kạn → 100m |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77808 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 21
|
7.270.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77809 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 20
|
7.270.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77810 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 19
|
7.270.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77811 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 18
|
7.270.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77812 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 17
|
7.270.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77813 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 16
|
7.270.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77814 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Long Kim 2 Các đường còn lại |
7.272.000 | 5.090.000 | 2.908.000 | 727.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77815 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Thuần Nghệ
|
7.274.000 | 4.801.000 | 3.039.000 | 2.710.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77816 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Khu nhà ở Thuần Nghệ
|
7.274.000 | 4.801.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77817 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 16 |
Quốc lộ 21B Đoạn từ sân vận động xã Vân Đình đến đầu cầu Vân Đình, xã Vân Đình |
7.276.000 | 6.280.000 | 5.368.000 | 4.565.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77818 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 11
|
7.270.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77819 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 10
|
7.270.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77820 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Cầu 9
|
7.270.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |