Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77761 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 81 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 19 Đường Huỳnh Tấn Phát |
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77762 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 79 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Phan Đình Giót |
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77763 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 77 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hẻm 13 đường Huỳnh Tấn Phát |
7.280.000 | 5.096.000 | 2.912.000 | 728.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77764 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 6 Toàn tuyến |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77765 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 432: Rẽ vào khu dân cư cạnh Công ty Cổ phần Tư vấn kiến trúc Quy hoạch xây dựng Thái Nguyên Đường Bắc Kạn → 100m |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77766 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 332: Vào tổ văn hóa số 5 | Ngõ số 290 Đường Bắc Kạn → 200m |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77767 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 238: Đường rẽ khu dân cư cạnh Trụ sở Công an tỉnh Thái Nguyên | Đoạn 2 Qua 100m → 250m |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77768 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 332: Vào tổ văn hóa số 5 | Đoạn 2 Qua 100m → 250m |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77769 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 236: Rẽ khu dân cư Kho bạc và Xây lắp Nội thương 4 | Ngách số 30 Ngõ số 236 → 100m |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77770 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 54B: (Ngã tư rẽ đi Nhà hàng Cây xanh) | Đoạn 1 Đường Phủ Liễn → 100m |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77771 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 5, phường Phan Đình Phùng | Đường rộng ≥ 9m, nhưng < 14,5m
|
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77772 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Ngõ số 2: Rẽ phía sau Nhà thi đấu tỉnh Thái Nguyên Đường Bến Tượng → Hết đất khu dân cư tổ 02, phường Trưng Vương cũ |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77773 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 5: Rẽ Xí nghiệp Kinh doanh tổng hợp cũ | Đoạn 1 Đường gom cầu Bến Tượng → 100m |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77774 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 53: Rẽ vào khu dân cư Xây lắp nội thương cũ Đường Lương Ngọc Quyến → Hết đất Thư viện Đại học Sư phạm Thái Nguyên |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77775 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 92; 220 Đường Lương Ngọc Quyến → 100m |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77776 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Đoạn 2 (mặt đường bê tông rộng ≥ 2m) Qua 150m → 250m |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77777 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 256: Rẽ vào khu dân cư Lâm sản Đường Lương Ngọc Quyến → Gặp ngõ số 274 |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77778 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 2 Giáp đất Vincom Thái Nguyên qua ngã ba, rẽ phải → Hết Trường Tiểu học Thống Nhất |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77779 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 92; 220 Đường Lương Ngọc Quyến → 100m |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77780 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Đoạn 2 (mặt đường bê tông rộng ≥ 2m) Qua 150m → 250m |
7.280.000 | 4.368.000 | 2.621.000 | 1.572.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |