Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77721 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 59 (TRỪ CÁC THỬA ĐẤT THUỘC KHU TÁI ĐỊNH CƯ BÌNH ĐỨC 1) PHAN THANH GIẢN → CUỐI THỬA ĐẤT SỐ 314 VÀ 353, TỜ BẢN ĐỒ 12 |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77722 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 67 PHAN THANH GIẢN → LÊ VĂN DUYỆT |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77723 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 64 BÌNH ĐỨC → PHAN THANH GIẢN |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77724 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 51 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77725 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 50 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77726 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 49 ĐÔNG NHÌ → KHU LIÊN HỢP (GÒ CÁT) |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77727 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đào Công Chính Đoạn có vỉa hè hai bên đường |
7.300.000 | 3.980.000 | 3.250.000 | 2.660.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77728 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Các khu dân cư thuộc địa bàn phương Hòa Thọ Đông Đường 3,5m |
7.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77729 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trịnh Quang Xuân
|
7.300.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77730 | Tỉnh Cà Mau phường Bạc Liêu |
Đường Châu Văn Đặng Lê Duẩn → Hết ranh Chợ |
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77731 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường bê tông khối phố 7 - Phường An Xuân (Phường Phước Hòa cũ) Từ đường dẫn cầu Điện Biên Phủ → đến giáp trường mầm non Vành Khuyên) |
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77732 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Khu vực ngã tư Hợp Lý cũ từ hộ ông Bình (thửa 757, tờ 25) đến hộ ông Hà (thửa 1023, tờ ở 25)
|
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77733 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hợp Tiến |
Từ ông Hà Mai đến Nhà văn hóa thôn Nội Sơn
|
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77734 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư chợ Kế Xuyên giai đoạn 3 - Xã Bình Trung Đường giáp KDC cũ |
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77735 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư chợ Kế Xuyên giai đoạn 2 - Xã Bình Trung Lô số A1 → đến lô số A17 |
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77736 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu khai thác quỹ đất tổ 8, thị trấn Hà Lam Các lô mặt tiền đường 3 tháng 2 |
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77737 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư ven biển Bình Dương (giai đoạn 1) - Xã Bình Dương Đường 13,5m (4m-5,5m-4m) |
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77738 | Tỉnh Thái Nguyên xã Võ Nhai |
Các tuyến đường trong khu vực Chợ Đình | Ngõ số 2, Ngõ số 3 Cầu vào Chợ Đình Cả → Theo đường bê tông rẽ về hai phía |
7.300.000 | 4.380.000 | 2.628.000 | 1.577.000 | - | Đất ở |
| 77739 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các đường rẽ từ trục chính, vào 100m có đường ≥ 2,5m Phố Nhị Quý → 100m |
7.300.000 | 4.380.000 | 2.628.000 | 1.577.000 | - | Đất ở |
| 77740 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 3 tháng 2 - Thị Trấn Hà Lam Từ đường Nguyễn Hoàng → đường Nguyễn Thuật |
7.300.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |