Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77641 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 7B - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
7.308.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77642 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường đặt tên trong Khu đô thị Ngân Câu - Ngân Giang - phường Điện Ngọc Đường Ngô Tất Tố |
7.308.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77643 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) |
7.308.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77644 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Trường Đại học Nội vụ Hà Nội - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
7.308.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77645 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư phố chợ Điện Ngọc giai đoạn 2 - Phường Điện Ngọc Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
7.308.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77646 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) |
7.309.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77647 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phú Thịnh - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) |
7.309.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77648 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) |
7.309.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77649 | Thành phố Đà Nẵng Quận Liêu Chiểu cũ (Đà Nẵng) |
Khu số 5, 6 và 7 - Trung tâm đô thị mới Tây Bắc - Các khu dân cư Phường Hòa Minh Đường 5,5m |
7.310.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77650 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
NGUYỄN BÍNH (TÂN HIỆP 44) ĐT.746 → TÂN HIỆP 48 |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất ở |
| 77651 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
VĨNH LỢI (ĐH.409) CẦU VĨNH LỢI (RANH TÂN HIỆP - VĨNH TÂN) → ĐH.410 (KHU PHỐ 6 VĨNH TÂN) |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất ở |
| 77652 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
ĐH.423 (MỞ RỘNG TUYẾN ĐƯỜNG NGUYỄN KHUYẾN) VĨNH LỢI (ĐH.409, NGÃ TƯ BÀ TRI) → RANH TÂN HIỆP - BÌNH CƠ |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất ở |
| 77653 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
ĐH.423 (MỞ RỘNG TUYẾN ĐƯỜNG NGUYỄN KHUYẾN) RANH TÂN HIỆP VÀ BÌNH CƠ → ĐT 747A (BÌNH CƠ) |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất ở |
| 77654 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 2 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Cổng Trung đoàn 209 |
7.300.000 | 4.380.000 | 2.628.000 | 1.577.000 | - | Đất ở |
| 77655 | Tỉnh Tây Ninh Xã Cần Đước |
Khu dân cư thị trấn Cần Đước (QH mặt bằng tổng thể)
|
7.304.000 | 5.112.000 | 2.921.000 | 730.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77656 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Quốc lộ 1A Từ xã Mỹ Yên - Cầu Bến Lức |
7.304.000 | 5.112.000 | 2.921.000 | 730.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77657 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 36 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CÔNG TY TÂN HIỆP PHÁT |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77658 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 35 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH CẦU ĐÌNH |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77659 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 34 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → THỬA ĐẤT SỐ 231, TỜ BẢN ĐỒ 53 |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77660 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 33 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → VĨNH PHÚ 38 |
7.300.000 | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.336.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |