Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77581 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong MBQH khu dân cư của dự án Sông Đơ | Đường Nam Bắc (có mặt cắt 20.5m)
|
7.350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77582 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong MBQH khu dân cư của dự án Sông Đơ | Đường Đông Tây (có mặt cắt 20.5m)
|
7.350.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77583 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu dân cư số 1A, xã Đại Phúc | Đường Hùng Sơn Từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 km 152+980, bên phải, xóm Chợ 2), Km 0+950 (Đường tròn khu vực Trường Mầm non Quốc tế Ánh Dương).
|
7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77584 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu dân cư số 1A, xã Đại Phúc | Đường Hùng Sơn Từ Km 0+00 (Quốc lộ 37 km 152+980, bên phải, xóm Chợ 2), Km 0+950 (Đường tròn khu vực Trường Mầm non Quốc tế Ánh Dương).
|
7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77585 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu dân cư số 1A, xã Đại Phúc | Đường rộng 30m (không bao gồm đường Hùng Sơn)
|
7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77586 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu dân cư số 1A, xã Đại Phúc | Đường rộng 30m (không bao gồm đường Hùng Sơn)
|
7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77587 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị 1C, Xã Đại Phúc | Đường rộng 30m
|
7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77588 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị 1D, Xã Đại Phúc | Đường Thanh Niên: Từ Km 0+00 (bên trái, Khu đô thị 1B đường Hùng Sơn) đến Km 0+350 (Quốc lộ 37 km 153+880, bên phải, xóm Đình).
|
7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77589 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị 1D, Xã Đại Phúc | Đường rộng 36m (không bao gồm đường Thanh Niên)
|
7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77590 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị 1D, Xã Đại Phúc | Đường Thanh Niên: Từ Km 0+00 (bên trái, Khu đô thị 1B đường Hùng Sơn) đến Km 0+350 (Quốc lộ 37 km 153+880, bên phải, xóm Đình).
|
7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77591 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ Ngân hàng Nông nghiệp và hộ ông Phương đến đường Lê Tán Tương
|
7.337.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77592 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đoạn quay ra hồ Đồng Chiệc
|
7.337.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 77593 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ đường Nguyễn Trãi đến giáp cầu kênh Bắc
|
7.337.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 77594 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Từ ngã tư vòng xuyến đi vào chợ Bến Sung
|
7.337.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 77595 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ giáp cầu Khe Rồng đến nhà nghỉ Bạch Lim, nhà Tuấn Hảo.
|
7.337.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 77596 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ nhà ông Lương (hiệu thuốc tây) đến giáp cầu Khe Rồng
|
7.337.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 77597 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ đất nhà bà Vượng, ông Bình nhà thuốc đông y đến đất nhà ông Lượng (công sở thị trấn cũ)
|
7.337.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 77598 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Từ đường Trịnh Thì Tế và Trường THCS Triệu Thị Trinh đến đường Nguyễn Hiệu và đường Đoàn Kết
|
7.337.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 77599 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 7
|
7.340.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77600 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Trần Văn Giàu
|
7.340.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |