Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77521 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường Phủ Quốc
|
7.353.000 | 5.391.000 | 4.097.000 | 3.551.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77522 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường Hoàng Xá đoạn từ ngã 4 giáp đường 419 đến cầu vượt Sài Sơn |
7.353.000 | 5.391.000 | 4.097.000 | 3.551.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77523 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Đường 419 Từ giáp thôn Phú Nghĩa qua Chợ Săn đến giáp ngã tư giao đường đi xã Hạ Bằng qua cầu Bến Nghệ (đường ĐH10) |
7.353.000 | 5.391.000 | 4.097.000 | 3.551.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77524 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khánh An 2
|
7.360.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77525 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
Khu đô thị Bình An Đức Hòa Các tuyến đường nội bộ |
7.360.000 | 5.152.000 | 2.944.000 | 736.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77526 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ DUẨN TRỌN ĐƯỜNG |
7.360.000 | 3.680.000 | 2.944.000 | 2.355.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77527 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Bàu Mạc 20
|
7.360.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77528 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lỗ Giáng 11
|
7.360.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77529 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lỗ Giáng 10
|
7.360.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77530 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đại Phúc |
Khu đô thị 1C, Xã Đại Phúc | Đường rộng 30m
|
7.350.000 | 4.410.000 | 2.646.000 | 1.588.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77531 | Thành phố Hải Phòng phường Phù Liễn |
Đường nhựa nội bộ mặt cắt 25m thuộc Khu đấu giá đất tại phường Văn Đẩu Đầu đường → Cuối đường |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77532 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường Phạm Ngọc Đa (đường 354 Thôn Phú Kê, thôn 8) Cầu Huyện đội → Ngã ba đường Rồng |
7.350.000 | 4.410.000 | 3.675.000 | 2.940.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77533 | Thành phố Hải Phòng xã An Lão |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Ngã tư Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Chuyên Mỹ - Ngô Quyền - Trần Tất Văn → Trung tâm giáo dục thường xuyên |
7.350.000 | 4.410.000 | 3.675.000 | 2.940.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77534 | Thành phố Hải Phòng xã An Khánh |
Đường tỉnh 354 Hết địa phận phường Phù Liễn → Cầu Nguyệt |
7.350.000 | 4.410.000 | 2.100.000 | 1.575.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77535 | Tỉnh Tây Ninh Phường Khánh Hậu |
Phía bên phải tính từ đường Hùng Vương Ranh phường Khánh Hậu - Hết ranh |
7.350.000 | 5.145.000 | 2.940.000 | 735.000 | - | Đất ở |
| 77536 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Nguyễn Phong Sắc
|
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77537 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phan Đình Giót
|
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77538 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân An Đường rộng 7,5m (Sau lưng chùa Chúc Thánh, thuộc đường nhánh ĐH 33) |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77539 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Minh An Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư An Hội - Đồng Hiệp |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77540 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Võ Chí Công Đoạn thuộc phường Cẩm An |
7.350.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |