Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77481 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Vĩnh Thành (Quyết định số 234/QĐUBND ngày 14/01/2019 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | (Từ lô TĐC-2:10 đến lô TĐC-2:12); (từ lô TĐC-4:07 đến lô TĐC-4:13); (từ lô TĐC-5:01 đến lô TĐC-5:03)
|
7.379.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77482 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH tái định cư trong khu đô thị Quảng trường biển | Đường Nam trục cảnh quan và đường Bắc Trục cảnh quan (từ Tây đường Nguyễn Du đến đường Trần Hưng Đạo)
|
7.379.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77483 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư trong khu đô thị nghỉ dưỡng và Công viên vui chơi giải trí Nam Sông Mã | Đường Bắc trục cảnh quan (đoạn phía Tây đường Trần Hưng Đạo)
|
7.379.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77484 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư trong khu đô thị nghỉ dưỡng và Công viên vui chơi giải trí Nam Sông Mã (Quyết định số 2548/QĐ- UBND ngày 04/7/2018; Quyết định số 4905/QĐUBND ngày 20/11/2019 và Quyết định số 2898/QĐ-UBND ngày 2/8/2021 của chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa) | Lô I.3-TĐC1:01; I.3-TĐC1:31; lô I.3-TĐC4:01; từ lô I.3- TĐC4:24 đến lô I.3-TĐC4:45; (từ lô I.3-TĐC6:20 đến lô I.3- TĐC6:25); (từ lô I.3- TĐC7:20 đến lô I.3-TĐC7:24); (từ lô I.3- TĐC8B:12 đến lô I.3- TĐC8B:15)
|
7.379.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77485 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Thân Thiện (Khu 3) - Quyết định số 239/QĐ- UBND ngày 15/01/2019 và Quyết định số 324/QĐ- UBND ngày 30/01/2021 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn | Từ lô TĐC-01:16 đến lô TĐC-01:20.
|
7.379.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77486 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Thân Thiện (Khu 2) - Quyết định số 235/QĐ- UBND ngày 14/01/2019 và Quyết định số 5356/QĐ- UBND ngày 09/9/2021 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn. | (Từ lô TĐC-1:01 đến lô TĐC-1:10); (từ lô TĐC-5:14 đến lô TĐC-5:21).
|
7.379.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77487 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu TĐC di dời dân khẩn cấp vùng sạt lở các xã Quế Xuân I Đường có mặt cắt 4-4 (3m-5,5m-vỉa hè trái thay đổi) |
7.380.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77488 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Bắc khu hành chính huyện Núi Thành (Chủ đầu tư Công ty Cổ phần Tập đoàn VN Đà Thành) Đường có mặt cắt ngang 15,5m (4m-7,5m-4m) |
7.380.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77489 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thanh Vinh 17
|
7.380.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77490 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Đường ĐT 602 - Xã Hòa Sơn Đường vào Nghĩa trang Hòa Sơn → Cuối đường |
7.380.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77491 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) Cầu Đức Huệ - Ranh khu dân cư Công viên thị trấn Đông Thành |
7.370.000 | 5.159.000 | 2.948.000 | 737.000 | - | Đất ở |
| 77492 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đông Thành |
Nguyễn Văn Chính (ĐT 822 cũ) - Phía đối diện Khu dân cư Công viên |
7.370.000 | 5.159.000 | 2.948.000 | 737.000 | - | Đất ở |
| 77493 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Lý Thiên Bảo
|
7.370.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77494 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 14
|
7.370.000 | 4.360.000 | 3.830.000 | 3.250.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77495 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hồng Phước 3
|
7.370.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77496 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Hòa 1
|
7.370.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77497 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Đình Phong - Phường Vĩnh Điện
|
7.371.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77498 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Mai Dị - Phường Vĩnh Điện
|
7.371.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77499 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Khôi - Phường Vĩnh Điện
|
7.371.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77500 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Khôi - Phường Điện An
|
7.371.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |