Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77401 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 25: Rẽ phía Tây chợ Thắng Lợi Đường Thắng Lợi → Hết chợ Thắng Lợi |
7.400.000 | 4.440.000 | 2.664.000 | 1.598.000 | - | Đất ở |
| 77402 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Rẽ vào khu dân cư tổ dân phố 1 (rẽ phía Nam Ngân hàng Chính sách xã hội) Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết đất Nhà văn hóa |
7.400.000 | 4.440.000 | 2.664.000 | 1.598.000 | - | Đất ở |
| 77403 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 3: Đi Nhà văn hóa xóm Đồi Đường Cách Mạng Tháng 8 → Đường Thanh Niên |
7.400.000 | 4.440.000 | 2.664.000 | 1.598.000 | - | Đất ở |
| 77404 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 7: Ngõ phía Bắc chợ Trung tâm Đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết đất nhà ông Kỳ |
7.400.000 | 4.440.000 | 2.664.000 | 1.598.000 | - | Đất ở |
| 77405 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 8: Rẽ tổ dân phố 3, đối diện Ngân hàng Chính sách xã hội, canh nhà ông Bách Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 150m |
7.400.000 | 4.440.000 | 2.664.000 | 1.598.000 | - | Đất ở |
| 77406 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
THÁI HÒA 100 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 46, TỜ BẢN ĐỒ 5) → ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 855, TỜ BẢN ĐỒ 2) |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất ở |
| 77407 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TẢN ĐÀ (TPK 21) ĐH.402 (ÔNG LỰC); 301 (7) → GIÁP SƯ ĐOÀN 7; 84 (7) |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất ở |
| 77408 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TẢN ĐÀ (TÂN PHƯỚC KHÁNH 21) ĐT.746 (NGÃ 3 ÔNG LỰC) → GIÁP SƯ ĐOÀN 7 (THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 7) |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất ở |
| 77409 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bắc Tân Uyên |
KHU TĐC VÀ TTHC HUYỆN ĐƯỜNG TRỤC CHÍNH ĐÔNG - TÂY |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77410 | Tỉnh Thái Nguyên xã Đồng Hỷ |
Đường tránh Chùa Hang | Đoạn 2 Qua 300m → Quốc lộ 17 |
7.400.000 | 4.440.000 | 2.664.000 | 1.598.000 | - | Đất ở |
| 77411 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
NGÔ THỊ LAN (ĐƯỜNG NGUYỄN TRI PHƯƠNG RA SÔNG SÀI GÒN) NGUYỄN TRI PHƯƠNG → SÔNG SÀI GÒN |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77412 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ, KHU TÁI ĐỊNH CƯ (HIỆN HỮU) CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG TỪ 4M ĐẾN DƯỚI 6M THUỘC THÀNH PHỐ THỦ DẦU MỘT (CŨ) |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77413 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
ĐƯỜNG VÀO TRUNG TÂM VĂN HÓA ĐƯỜNG NGUYỄN DU → BÌNH HÒA 11 |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77414 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ NGĂN TỈNH LỘ 8 → ĐƯỜNG 231 |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất ở |
| 77415 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 206 TỈNH LỘ 8 → RANH KCN CƠ KHÍ Ô TÔ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất ở |
| 77416 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG 232 BẾN THAN → KÊNH 143 |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất ở |
| 77417 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG NGUYỄN THỊ MƯỜI TỈNH LỘ 8 → HẾT TUYẾN |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất ở |
| 77418 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Mỹ |
ĐƯỜNG ĐẶNG THỊ THƯA BẾN THAN → RANH XÃ PHÚ HÒA ĐÔNG |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất ở |
| 77419 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường ĐT 609B - Xã Đại Hòa (Đồng bằng) Đường xuống Sân vận động Xã → đến Ngã tư Quảng Huế (nhà ông Đấu) |
7.392.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77420 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Đại Lộc cũ (Quảng Nam cũ) |
ĐƯỜNG ĐT 609B - Xã Đại An (Đồng bằng) Đường tránh lũ → đến ngã ba Giao Thủy |
7.392.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |