Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77381 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 97 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → GIA LONG NỐI DÀI |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77382 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 105 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → ĐÊ BAO |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77383 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 44 LÁI THIÊU 45 (ĐƯỜNG D3) → THỬA ĐẤT SỐ 490, TỜ BẢN ĐỒ 193 |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77384 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 103 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 105 |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77385 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 68 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → LÁI THIÊU 69 |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77386 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Dương |
ĐT.742 NGUYỄN VĂN LINH (TẠO LỰC 2) → NGUYỄN TRI PHƯƠNG |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77387 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bá Xuyên |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 6: Rẽ tổ dân phố 3, cạnh nhà ông Hoàn Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 100m |
7.400.000 | 4.440.000 | 2.664.000 | 1.598.000 | - | Đất ở |
| 77388 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Hòa 4
|
7.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77389 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vân Đài Nữ Sĩ
|
7.400.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77390 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Chánh Phú Hòa |
KHU DÂN CƯ RICHHOME BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất ở |
| 77391 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Cơ |
ĐH 410 ĐT.747A (BÌNH CƠ) → RANH PHƯỜNG BÌNH CƠ - PHƯỜNG VĨNH TÂN |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất ở |
| 77392 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG LÔ BC ẤP 3 (PHÂN LÔ BC ẤP 1 CŨ) ĐƯỜNG VĨNH LỘC → CUỐI ĐƯỜNG |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77393 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG LÔ B ẤP 9 ĐƯỜNG TRẦN VĂN GIÀU → HẺM 58 |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77394 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG LIÊN ẤP 15-16 (ĐƯỜNG ABC ẤP 5 CŨ) ĐƯỜNG TRẦN VĂN GIÀU → CUỐI ĐƯỜNG |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77395 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Tân Vĩnh Lộc |
LẠI THỊ BỘN (ĐƯỜNG 1C) VÕ VĂN VÂN → ĐƯỜNG 1A |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77396 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG VÀO SÂN GOLF ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → CỔNG SAU SÂN GOLF |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77397 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 19 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → RẠCH BÚNG |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77398 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 73 ĐƯỜNG NHÀ THỜ BÚNG → CUỐI ĐƯỜNG |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77399 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 94 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THỬA ĐẤT SỐ 24, TỜ BẢN ĐỒ 52 |
7.400.000 | 3.700.000 | 2.960.000 | 2.368.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77400 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Ngõ số 20: Ngõ ngã ba Mỏ Chè vào Trường Tiểu học Lý Tự Trọng Đường Cách Mạng Tháng 8 → Vào 150m |
7.400.000 | 4.440.000 | 2.664.000 | 1.598.000 | - | Đất ở |