Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 7721 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Khu tái định cư và nhà ở xã hội Phúc Long tại xã Long Cang (đã bao gồm hạ tầng) Đường số 2. 11. 33. 37. 39. 40. 57. 61 |
8.000.000 | 5.600.000 | 3.200.000 | 800.000 | - | Đất ở |
| 7722 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Biện Thượng |
Tiếp giáp các tuyến đường trong khu quy hoạch, lòng đường rộng 7,5m, vỉa hè hai bên mỗi bên 6m (Các lô Từ lô LK1: 5 đến LK1: 9; Từ lô LK2: 1 đến LK2: 10; Từ lô LK2:19 đến LK2: 28; Từ lô LK3: 1 đến LK3: 17; Từ lô LK5: 1 đến LK5: 11; Từ lô LK6: 6 đến LK6: 8; Từ lô LK6: 22 đến LK6: 31; Từ lô LK6: 46 đến LK6: 53; Từ lô LK7: 20 đến LK7: 36; Từ lô LK7: 42 đến LK7: 45)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7723 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Trung Dũng 7 (Giáp khu đô thị sân Golf) Số nhà 37 (Nhà bà Xim) → Số nhà 21 (Hết nhà ông Kỳ) |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7724 | Thành phố Hải Phòng phường Đồ Sơn |
Đường ngang Đoàn Kết (rộng 9,0m) Lô 10+Lô 11 |
8.000.000 | 4.800.000 | 3.800.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 7725 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Phố Tĩnh Hải Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7726 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Phố Vũ Hộ Đoạn sau 100m |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7727 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường trục trong khu dân cư có mặt cắt trên 7m Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7728 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường Tư Thủy (Đường 362) Giáp Cống Lai → Hết địa phận phường Dương Kinh |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7729 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường trục khu dân cư Ninh Hải 2, 3 (nông trường) Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7730 | Thành phố Hải Phòng phường Dương Kinh |
Đường trục khu dân cư An Lập Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 7731 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thường Xuân |
Đoạn từ Đài truyền thanh (thửa 465, tờ bản đồ 09) đến đất nhà ông Sơn Là (thửa 10, tờ bản đồ 12)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 7732 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
MBQH số 3887/QĐ-UBND ngày 20/6/2019 (Khu Tái định cư thôn Thành) | Đoạn đường từ lô số A1-13 đến lô số A1-18 kéo dài
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7733 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Tổ dân phố Nổ Giáp 1 | Đường Nguyễn Hữu Cảnh
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7734 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường liên phường | Từ Nhà văn hóa thôn Vạn Thắng 8 cũ đến khu TĐC xã Hải Yến
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7735 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường liên phường | Từ hộ bà Lan (Ngọc) đến nhà ông Muôn
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7736 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường liên phường | Đường Trần Oanh: Từ giáp mương kênh Nam đến đường Sắt
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7737 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường đi Cảng hàng không Thọ Xuân | Đường Trần Thánh Tông: Từ giáp Quốc lộ 1A đi cầu vượt
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7738 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ) | Đường Trần Nhật Duật: Đoạn từ Quốc lộ 1A (thửa 67, tờ 118) đến đập tràn (thửa 03, tờ 110)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7739 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường Đông Tây 1 (thay Đường 7 cũ) | Đường Trần Nhật Duật: Từ giáp Quốc lộ 1A (thửa 89, tờ 118) đến Trạm điện Dự Quần (thửa 79, tờ 118)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 7740 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
Đường 2B | Đường Trần Hưng Đạo: Từ Quốc lộ 1A đến cầu Sông Bạng 2 đến giáp phường Hải Bình
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |