Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77321 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ phía Nam tường rào cơ sở Cảnh sát Phòng cháy và Chữa cháy tỉnh Thanh Hóa đến tường rào phía Nam Bến xe khách Bỉm Sơn, Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo
|
7.418.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 77322 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ phía Nam tường rào cơ sở Cảnh sát Phòng cháy và Chữa cháy tỉnh Thanh Hóa (ngang thửa 13, tờ bản đồ 132 phường Bỉm Sơn) đến tường rào phía Nam Bến xe khách Bỉm Sơn; thuộc Tổ dân phố số 11 Ngọc Trạo, phường Quang Trung và Tổ dân phố số số 2 phường Bỉm Sơn
|
7.418.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 77323 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Đường Lý Thường Kiệt Đường Thắng Lợi → Tường rào phía Bắc khu Văn hóa thể thao |
7.420.000 | 4.452.000 | 2.671.000 | 1.603.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77324 | Tỉnh Thái Nguyên phường Sông Công |
TRỤC PHỤ | Đường Lý Thường Kiệt Đường Thắng Lợi → Tường rào phía Bắc khu Văn hóa thể thao |
7.420.000 | 4.452.000 | 2.671.000 | 1.603.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77325 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Rẽ khu dân cư số 9, phường Gia Sàng | Các đường quy hoạch còn lại toàn tuyến |
7.420.000 | 4.452.000 | 2.671.000 | 1.603.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77326 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Rẽ khu dân cư số 9, phường Gia Sàng | Các đường quy hoạch còn lại toàn tuyến |
7.420.000 | 4.452.000 | 2.671.000 | 1.603.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77327 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trung Hòa 2
|
7.420.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77328 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Tự Nhất Thống
|
7.420.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77329 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Đường tỉnh lộ 418 (Phố Gạch) Từ giáp Quốc lộ 32 đến hết phố Gạch |
7.420.000 | 5.526.000 | 4.068.000 | 3.386.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77330 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đặng Chiêm
|
7.420.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77331 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Phú Nguyễn Cao |
7.420.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77332 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường An Phú Phan Văn Lân |
7.420.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77333 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Phú - phường An Phú Đường Quy hoạch 19m |
7.420.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77334 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Chí Công - Xã Cẩm Thanh
|
7.420.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77335 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Bảo
|
7.420.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77336 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 10
|
7.410.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77337 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 9
|
7.410.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77338 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 8
|
7.410.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77339 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 7
|
7.410.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77340 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cồn Dầu 6
|
7.410.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |