Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77221 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Lê Hữu Tựu (từ ngã tư Nguyên Khê đến ngã ba giáp chùa Khê Nữ và Nhà văn hóa thôn Khê Nữ) |
7.484.000 | 5.613.000 | 4.401.000 | 4.052.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77222 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ Ngã 3 giao cắt đường Cao Lỗ (Giáp UBND xã Uy Mỗ cũ) đến ngã ba giao cắt đường Đào Duy Tùng
|
7.484.000 | 5.613.000 | 4.401.000 | 4.052.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77223 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đoạn từ Ngã 3 giao cắt đường Cao Lỗ (Ngõ 86 Cao Lỗ) đến ngã ba giao cắt đường Đào Duy Tùng
|
7.484.000 | 5.613.000 | 4.401.000 | 4.052.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77224 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Đào Duy Tùng
|
7.484.000 | 5.613.000 | 4.401.000 | 4.052.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77225 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Cổ Loa (Từ ngã ba giao cắt đường Quốc lộ 3 đến ngã ba giao cắt đường Cao Lỗ đoạn ngã tư xay sát) |
7.484.000 | 5.613.000 | 4.401.000 | 4.052.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77226 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường nội bộ
|
7.486.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 77227 | Tỉnh Tây Ninh Xã Châu Thành |
Hoàng Lê Kha (Hương lộ 6 cũ) Vòng xoay xã Châu Thành - Cách chợ Cao Xá 100 mét |
7.488.000 | 5.241.000 | 2.995.000 | 748.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77228 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Trần Thị Sanh Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
7.488.000 | 5.241.000 | 2.995.000 | 748.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77229 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũ Lập
|
7.490.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77230 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
ĐT 823D Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
7.490.000 | 5.243.000 | 2.996.000 | 749.000 | - | Đất ở |
| 77231 | Tỉnh Tây Ninh Xã Đức Hòa |
ĐT 823D Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
7.490.000 | 5.243.000 | 2.996.000 | 749.000 | - | Đất ở |
| 77232 | Tỉnh Tây Ninh Xã Hòa Khánh |
ĐT 823D Lô nền góc thuộc khu tái định cư 823D số 1 và số 2 |
7.490.000 | 5.243.000 | 2.996.000 | 749.000 | - | Đất ở |
| 77233 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư - Tái định cư Mỹ Thạch Trung - Phường Hòa Thuận Đường quy hoạch 15,5m |
7.490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77234 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Thăng Bình cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đinh Đạt - Thị Trấn Hà Lam Từ Chợ Hà Lam đến giáp đường đường Trần Phú |
7.476.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77235 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư An Phú - phường An Phú Đường Quy hoạch 20m |
7.476.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77236 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Hải |
ĐƯỜNG QUY HOẠCH SỐ 14 NGUYỄN TẤT THÀNH → VÕ THỊ SÁU |
7.476.000 | 3.738.000 | 2.990.000 | 2.392.000 | - | Đất ở |
| 77237 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Long Điền |
VÕ THỊ SÁU NGÃ 3 BÀU ÔNG DÂN → CÂY XĂNG ĐÔNG NAM |
7.476.000 | 3.738.000 | 2.990.000 | 2.392.000 | - | Đất ở |
| 77238 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
XÃ ĐÔNG KHÊ CŨ | MBQH số 3164 ngày 06/9/2022 (MBQH Đồng Xỉn Tổ dân phố 4, Tổ dân phố 5)
|
7.476.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77239 | Tỉnh Tây Ninh Phường Hòa Thành |
Tôn Đức Thắng Trạm Y tế Phường Hòa Thành - Nguyễn Văn Cừ |
7.476.000 | 5.233.000 | 2.990.000 | 747.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77240 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũng Thùng 8
|
7.480.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |