Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77201 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lam Sơn |
Tuyến N02 (rộng 31m)
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77202 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Đường gom giáp đường quốc lộ 47B (Thọ Xuân-Yên Định) Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư Cống Trên Tổng Tiểu thôn Phong Cốc (MBQH số 1826/QĐ- UBND ngày 15/9/2020)
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77203 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Xuân Lập |
Hạ tầng kỹ thuật khu dân cư xã Xuân Minh (MBQH số 2478/QĐ- UBND ngày 28/10/2021). Đường gom giáp đường quốc lộ 47B (Thọ Xuân-Yên Định)
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77204 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Từ Trường Tiểu học V.Hà đến Đường Trí Hưng
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77205 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đường Quốc lộ 45 vào đường trường THPH Thiệu Hoá
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77206 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Giáp xã Thiệu Phúc (cũ) đến giáp Quốc lộ 45
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77207 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Ngô Từ: | Ngõ 11, 19 Phạm Vấn
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77208 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 17
|
7.490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77209 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 16
|
7.490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77210 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 15
|
7.490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77211 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Tạ Quang Bửu
|
7.490.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77212 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Thân Công Tài
|
7.490.000 | 4.490.000 | 3.940.000 | 3.250.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77213 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cẩm Nam 7
|
7.490.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77214 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 25
|
7.490.000 | 3.940.000 | 3.450.000 | 2.850.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77215 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Huy Oánh Hà Duy Phiên → Phạm Hùng |
7.490.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77216 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Các lô còn lại - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 13,5m (3m-7,5m-3m) tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
7.494.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77217 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Khu dân cư xã Thủ Thừa (thị trấn Thủ Thừa cũ) (giai đoạn 1) Đường số 7 |
7.496.000 | 5.247.000 | 2.998.000 | 749.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77218 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Trưng Vương Đoạn từ Quốc lộ 32 đến cuối phố |
7.496.000 | 4.949.000 | 3.132.000 | 2.792.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77219 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu phố chợ Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - lối đi bên hông vào chợ, nằm dãy trước chợ, nhưng không đối diện chợ, gồm các lô: từ 1.9 → đến 1.14 |
7.481.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77220 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường Việt Hùng (đoạn từ ngã ba Cổng Trắng Việt Hùng đi qua rẽ vào thôn Ấp Tó xã Đông Anh đến trường Trung học cơ sở Việt Hùng) |
7.484.000 | 5.613.000 | 4.401.000 | 4.052.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |