Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77181 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
MBQH chi tiết khu dân cư mới xã Đồng Lợi theo Quyết định số 5707/QĐ-UBND ngày 25/7/2019
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77182 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
MBQH 122-Đông Phát các đường ngang dọc và mặt bằng 1811 | Ngõ 72 Tạnh Xá 2
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77183 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lương Hữu Khánh: | Ngõ 52 Lương Hữu Khánh
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77184 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lương Hữu Khánh: | Ngõ 44 Lương Hữu Khánh
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77185 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lương Hữu Khánh: | Ngõ 32 Lương Hữu Khánh
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77186 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lương Hữu Khánh: | Ngõ 20 Lương Hữu Khánh
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77187 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thánh Tông: | Ngõ 36 Lê Thánh Tông
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77188 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thánh Tông: | Ngõ 68 Lê Thánh Tông
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77189 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thánh Tông: | Ngõ 136 Lê Thánh Tông
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77190 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thánh Tông: | Ngõ 150 Lê Thánh Tông
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77191 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thánh Tông: | Ngõ 171 Lê Thánh Tông
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77192 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lê Thánh Tông: | Ngõ 161 Lê Thánh Tông
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77193 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Khu tái định cư trong dự án Khu đô thị 49ha
|
7.497.000 | 5.247.000 | 2.998.000 | 749.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77194 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường D3, D6, D7, D8, D10, D11, D12, D14, D14A, D15, D16, D22 |
7.497.000 | 5.247.000 | 2.998.000 | 749.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77195 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường D3A, D16A, D17, D18, D19, D20, D21, D23 |
7.497.000 | 5.247.000 | 2.998.000 | 749.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77196 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường dọc đầm Trà Quế - Xã Cẩm Hà Đoạn từ nhà ông Nguyễn Chấn → đến nhà ông Mai Văn Thành |
7.497.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77197 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1B - Phường Điện Ngọc Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) |
7.497.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77198 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 1A - Phường Điện Ngọc Đường 34m (8m-7,5m-3m-7,5m-8m) |
7.497.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77199 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Từ Bưu Điện đến nhà anh Viên TK5
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77200 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Từ Nhà ông Thành Ngọc đến Đường Đi THPT Thiệu Hóa
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |