Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77161 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Đoạn từ nhà ông Châu Tình (thửa 137, tờ 42) đến giáp xã Hải Nhân (cồn Mả Me)
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77162 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Các tuyến đường trong khu dân cư | Đoạn từ nhà bà Viên (thửa 909, tờ 43) đến Nhà văn hóa Trung Chính
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77163 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 9
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77164 | Thành phố Hải Phòng xã Bắc Thanh Miện |
Điểm dân cư thôn An Sơn, xã Hồng Quang Các lô giáp đường gom |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77165 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN) Đường mặt cắt 27m |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77166 | Thành phố Hải Phòng xã Lai Khê |
Khu dân cư mới xã Cổ Dũng, xã Cộng Hòa (Công ty TNHH Khánh Hòa VN) Đường mặt cắt 39,1m (đường gom QL5A) |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77167 | Thành phố Hải Phòng xã Phú Thái |
Đường 388 Cầu Bất Nạo → Trường THPT Kim Thành II |
7.500.000 | 3.000.000 | 1.320.000 | 990.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77168 | Thành phố Hải Phòng xã An Thành |
Điểm dân cư mới thôn Phù Tải 2 (công ty TNHH Ánh Dương AD-HD) Vị trí có mặt cắt đường 1-1: 25m |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77169 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Lý Tự Trọng - Trần Hưng Đạo
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77170 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Dọc hai bên tuyến đường từ đất nhà ông Văn, ông Ngọc (bà Diện) đến giáp đường rẽ vào cầu Châu, cơ quan Thuế
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77171 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Lộc |
Đoạn đường từ tiếp giáp xã Hoằng Phú đến cầu Lèn giáp xã Đông Thành
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77172 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân Thạnh Đường Trần Đình Đàn |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77173 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân Thạnh Đường quy hoạch rộng 16,5m thuộc khu Tái định cư Bắc trung tâm thương mại |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77174 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu nhà ở gia đình quân đội - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh - Phường Tân Thạnh Đường Trịnh Hoài Đức |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77175 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu nhà ở gia đình quân đội - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh - Phường Tân Thạnh Đường Nguyễn Khoái |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77176 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu nhà ở gia đình quân đội - Bộ chỉ huy quân sự tỉnh - Phường Tân Thạnh Đường quy hoạch rộng 10,5m |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77177 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Tân Thạnh KDC Văn Thánh → Khổng Miếu |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77178 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đoạn từ ông Khang đến ông Tăng, bà Phước
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77179 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Từ hộ nhà ông Đức, ông Huynh đến cầu Phà
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77180 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Tân Ninh |
Từ Quốc lộ 47B đến hộ bà Nga, bà Hà
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |