Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77121 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Khương Hữu Dụng -Phường Tân Thạnh
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77122 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Đông Tân Thạnh - Phường Tân Thạnh Đường quy hoạch rộng 13m |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77123 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư ADB (GĐ3) và KDC Trường Đồng - Phường Tân Thạnh Đường Trần Thánh Tông |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77124 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Vĩnh Lộc |
Tuyến đường Trần Khát Chân: Đoạn từ Nghĩa trang liệt sỹ Vĩnh Lộc đến Công ty may Man Seon Global
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77125 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
Các lô giáp mặt đường Tỉnh lộ 507 đi Cầu Hoành: CL-A1 đến -CL-A25 và CL-D 25 đến CL-D 32)
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77126 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
Các lô giáp mặt đường Tỉnh lộ 516B đi Cầu Hoành: LK1:01-19
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77127 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Định Tân |
Đoạn từ cây xăng Vệ thôn đến đến Cầu Yên Hoành
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77128 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đoạn đường tỉnh 502
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77129 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đoạn Chợ chè vào CT may 10
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77130 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Các tuyến còn lại trong khu dân cư
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77131 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Đê tuyến 2: Từ Giáp Quốc lộ 45 đến kênh B9
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77132 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Trung |
Từ Quốc lộ 45 đến giáp xã Tân Châu cũ
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77133 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Quang |
Đường Thống Nhất
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77134 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
XUÂN THƯỚI THƯỢNG 21 PHAN VĂN HỚN → NGUYỄN THỊ BÉN (XUÂN THỚI THƯỢNG 1 CŨ) |
7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77135 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
MỸ HUỀ THIÊN QUANG → TÂN XUÂN - TRUNG CHÁNH |
7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77136 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
HỒ THỊ ĐÒ THIÊN QUANG → MỸ HUỀ |
7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77137 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
KÊNH T1 PHAN VĂN HỚN → RẠCH CẦU SA |
7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77138 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
BÀ ĐIỂM 2 (PHẠM THỊ HY) NGUYỄN THỊ SÓC → ĐƯỜNG LIÊN XÃ BÀ ĐIỂM- XUÂN THỚI THƯỢNG |
7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77139 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
BÀ ĐIỂM 12 (ĐẶNG THỊ TÁM) LÊ ĐỨC ANH (QUỐC LỘ 1) → THÁI THỊ GIỮ |
7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77140 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Xuân Thới Sơn |
LÊ THỊ KIM KÊNH TIÊU LIÊN XÃ → DƯƠNG CÔNG KHI |
7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |