Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77101 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Duẩn (ven bao) - Khu dân cư Số 1 - Thị trấn Đông Phú Đoạn từ quán bé Lu → đến giáp đường Ngô Quyền |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77102 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Khu tái định cư tại Tiên Thanh và đường nông thôn mới kiểu mẫu Đường nội bộ có lòng đường 7m |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 77103 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hưng |
Khu đấu giá thôn Kim Sơn, Kỳ Sơn Các đường nội bộ |
7.500.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 77104 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hưng |
Dự án di dân thôn Đa Ngư Các đường nội bộ |
7.500.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 77105 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Phố Hòa Bình, xã Kẻ Sặt Đầu đường → Cuối đường |
7.500.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 77106 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Từ thôn Hố Dăm hộ ông Tỉnh Hiên (thửa 16, tờ bản đồ 86) đến hộ ông Hải Hố Dăm (thửa 314, tờ bản đồ 86)
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77107 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
LK-A:01 đến LK-A:30; LK-B:01 đến LK-B:17; LK-C:07 đến LK- C34
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77108 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Tuyến đường các lô từ lô 01 đến lô 19
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77109 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Sao Vàng |
Cổng Công an xã (thửa 116, thửa 134, tờ bản đồ số 2) đường Lê Thần Tông đi về hướng Đông 100m đường Lê Thần Tông (thửa 139a, thửa 111-7, tờ bản đồ số 02)
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77110 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ tiếp giáp đường tỉnh 510B đến hết thôn Thanh Xuân
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77111 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Đường trục chính
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77112 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Tiến |
Từ tiếp giáp đường tỉnh 510B đến tiếp giáp đường ĐH-HH.31 (đường 22m) - tuyến nhánh
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77113 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đường nội bộ MBQH điều chỉnh quy hoạch chi tiết khu dân cư xã Đồng Tiến đã được UBND huyện phê duyệt tại Quyết định số 4022/QĐ-UBND ngày 10/12/2016.
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77114 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đường nội bộ MBQH điều chỉnh quy hoạch khu dân cư thôn Thị Tứ, xã Đồng Tiến đã được UBND huyện phê duyệt tại Quyết định số 3261/QĐ-UBND ngày 05/9/2016
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77115 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
MBQH điều chỉnh quy hoạch khu dân cư thôn Trúc Chuẩn 2, xã Đồng Tiến
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77116 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đường nội bộ MBQH khu dân cư Trúc Chuẩn 4 năm 2018 (nay là thôn Trúc Chuẩn 2)
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77117 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đồng Tiến |
Đường 5,5m
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77118 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thọ Xuân |
Từ đầu địa phận xã Xuân Thành cũ đến hết địa phận xã Xuân Thành về phía xã Hạnh Phúc (xã Xuân Thành)
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77119 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
Đoạn tiếp theo đến ĐH 22
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77120 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Bình |
MBQH số 11659/QĐ-UBND ngày 12/10/2021 (khu dân cư Liên Vinh) | Đoạn đường Tĩnh Hải - cảng cá từ lô CL-E:04 đến lô CL- E:06; từ lô CL-D:18 đến lô CL-D:28
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |