Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77081 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Ngọc Sơn |
MBQH 7969 (Khu dân cư mới Tổ dân phố Nhân Hưng -Hồng Kỳ) | Lô LK-A 22, LK-A 23, LK-A 24, Lô LK-B 01, LK-B 02, LK- C 02,LK-C 03,LK-C 04, LK-D 01, LK-D 02
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77082 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Các Khu dân cư trên địa bàn | Khu dân cư 677 - xã Phú Lương, đường rộng 11,5m
|
7.500.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | - | Đất ở |
| 77083 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Các Khu dân cư trên địa bàn | Khu dân cư Dương Tự Minh, xã Phú Lương, đường rộng 12,5m
|
7.500.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | - | Đất ở |
| 77084 | Tỉnh Thái Nguyên xã Điềm Thụy |
Quốc lộ 37 | Đoạn 6 Cầu Hanh → Cấu Thượng Đình 1 |
7.500.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | - | Đất ở |
| 77085 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Nguyễn Quốc Hương (đường số 7) Lê Văn Tám → Huỳnh Hoàng Hùng |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77086 | Tỉnh Cà Mau phường Giá Rai |
Huỳnh Hoàng Hùng (đường số 4) Quốc lộ 1 → Từ Minh Khánh |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77087 | Thành phố Hải Phòng xã An Quang |
Khu tái định cư mặt đường rộng trên 5m Đường nội bộ |
7.500.000 | 4.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 77088 | Thành phố Hải Phòng xã An Hưng |
Tuyến đường Điểm nối đường 354 (ngã tư Quán Hương) → Cầu đá thôn Phương Hạ |
7.500.000 | 4.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 77089 | Thành phố Hải Phòng xã An Hưng |
Tuyến đường Điểm nối đường 354 (ngã tư Quán Hương) → Thôn Mông Thượng |
7.500.000 | 4.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 77090 | Thành phố Hải Phòng xã An Hưng |
Tuyến đường Điểm nối 354 → Trạm bơm thôn Mông Thượng |
7.500.000 | 4.500.000 | 3.700.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 77091 | Thành phố Hải Phòng xã Kiến Hưng |
Đường 363 Trạm xá Kiến Hưng 2 → Phà Dương Áo |
7.500.000 | 4.200.000 | 3.500.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 77092 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Lựu
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77093 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Vũng Thùng 3
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 77094 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Quang |
Từ cây xăng Yên Anh đến số nhà 90 Hải Thượng Lãn Ông
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 77095 | Tỉnh Thái Nguyên xã Chợ Đồn |
Đường Quốc lộ 3C | Đoạn 2 Tiếp ngã tư Khách sạn Đức Mạnh đến → Ngã ba đường rẽ lên Trường THCS Bằng Lũng |
7.500.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | - | Đất ở |
| 77096 | Thành phố Hải Phòng xã Nam An Phụ |
Khu Tái định cư và dân cư thôn Đồng Quan Các lô bám đường gom đường tỉnh 389 |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77097 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bà Điểm |
TRUNG LÂN 3 PHAN VĂN HỚN → KÊNH T2 |
7.500.000 | 3.750.000 | 3.000.000 | 2.400.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 77098 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Nguyễn Bờ - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú Từ lô 36 → đến lô 60 |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77099 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê A - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú Từ lô 15 → đến lô 21 (Đông đường) Từ lô 09 đến lô 14 (Tây đường) |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77100 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Ưng - Khu dân cư Số 5 - Thị trấn Đông Phú Từ lô 29 → đến lô 35 (Đông đường) Từ lô 22 đến lô 28 (Tây đường) |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |