Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77021 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường phố Thành Khang | Từ nhà ông Hậu đến nhà trẻ Phượng Đình 2 cũ và đường trong MBQH 18b
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77022 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Phạm Bành (từ Lê Lợi đến nhà ông Nguyễn Hữu Thuận) | Đoạn từ đường Lê Lợi đến hết khu dân cư Khách sạn Sầm Sơn
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77023 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nội bộ trong MBQH khu dân cư của dự án Sông Đơ | Đường nội bộ Khu trung tâm TM Bãi đỗ xe tập trung TP. Sầm Sơn cũ
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77024 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Mạc Thị Bưởi | Từ Nguyễn Du - Ngô Quyền
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77025 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố phố Hoà Sơn | Từ Ngô Quyền - Nguyễn Trãi
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77026 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Trần Quang Khải | Đường Bạch Đằng
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77027 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Tổ dân phố Minh Cát | Đường nhánh nội bộ khu dân cư mới Hồng Thắng (Khu 1, 2, 3)
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77028 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phạm Phán
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77029 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Lê Trung Đình
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77030 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Phường Cẩm Phô Các đường còn lại có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m → đến dưới 4m |
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77031 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Khu dân cư Hầm Lò, phố Giang Khánh, xã Phú Lương | Khu dân cư số 1 Dương Tự Minh, xã Phú Lương, đường rộng 17,5m
|
7.500.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | - | Đất ở |
| 77032 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Đông Thành |
Đoạn đường từ tiếp giáp huyện Hoằng Hoá đến Cầu Lèn (xã Đồng Lộc cũ, Triệu Lộc cũ, Đại Lộc cũ)
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77033 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoa Lộc |
Đoạn từ giao Quốc lộ 10 đến hết khu dân cư thôn Hoa Phú
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77034 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
MBQH theo Quyết định số 1105/QĐ-UBND ngày 18/02/2020, Khu vực Tổ dân phố Đại Thắng | Đoạn từ lô số LK-06:14, đến lô số LK-06:26 tờ bản đồ địa chính số 26
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77035 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hải Lĩnh |
Quốc lộ 1A | Đường Lê Thái Tổ: Từ giáp UBND phường đến giáp phường Tân Dân
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77036 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tân Dân |
MBQH số 14606/QĐ-UBND ngày 16/12/2021 (Mặt bằng khu dân cư Hồ Trung) | Đoạn từ lô CL- A01 đến lô đất số CL-A18; đoạn từ lô CL- B01 đến lô đất số CL- B07; đoạn từ lô CL - C01 đến lô đất CL- C05
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77037 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Như Thanh |
Đoạn từ giáp ngã ba Vân Thành đến giáp đất Trường Mầm non thị trấn (cũ)
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77038 | Tỉnh Thái Nguyên phường Vạn Xuân |
Khu đô thị Yên Bình | Đường quy hoạch rộng 47m
|
7.500.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | - | Đất ở |
| 77039 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Các tuyến trục phụ của Quốc lộ 37 | Đường vào Ban Chỉ huy quân sự Phú Bình Quốc lộ 37 → Ban Chỉ huy quân sự Phú Bình |
7.500.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | - | Đất ở |
| 77040 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Bình |
Quốc lộ 37 | Đoạn 8 Cầu Mây → Hết đất xã Phú Bình |
7.500.000 | 4.500.000 | 2.700.000 | 1.620.000 | - | Đất ở |