Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 77001 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hồ Văn Lâm Đường Võ Văn Truyện - Đường Yết Kiêu |
7.500.000 | 5.250.000 | 3.000.000 | 750.000 | - | Đất ở |
| 77002 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Trần Phú (ĐT 785 cũ) Ngã ba Lâm Vồ - Kênh Tây |
7.500.000 | 5.250.000 | 3.000.000 | 750.000 | - | Đất ở |
| 77003 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Bời Lời (Đường 790 cũ) Ngã 3 Điện Biên Phủ - Ngã 3 đường nhựa (Ngã 3 trước Cổng chính Núi Bà) |
7.500.000 | 5.250.000 | 3.000.000 | 750.000 | - | Đất ở |
| 77004 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Phố Nhà Thờ Đầu đường → Cuối đường |
7.500.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 77005 | Thành phố Hải Phòng xã Kẻ Sặt |
Phố Chu Văn An Đường Phạm Ngũ Lão → Khu Toàn gia 2 |
7.500.000 | 4.000.000 | 2.000.000 | 1.600.000 | - | Đất ở |
| 77006 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tiếp theo đến cầu Đò Bòn thửa 580, tờ bản đồ số 13
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77007 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Cẩm Thủy |
Đoạn từ Điện Biên Phủ đến cầu Cẩm Thuỷ
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 77008 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 449 Bà Triệu | Từ đường Bà Triệu đến chùa Long Nhương
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77009 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 108 - Đông Tác | Ngõ 386 - Bà Triệu
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77010 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Ngõ 304 - Bà Triệu | Sâu dưới 100m
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77011 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 20 Trần Khánh Dư
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77012 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 64, 78, 96, 54 Trần Hưng Đạo
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77013 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 43, 53, 91, 131 Nam Sơn
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77014 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 01, 02 Trần Khánh Dư
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77015 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Ngõ 132 Trần Hưng Đạo: Từ Trần Hưng Đạo đến giáp MB 9933
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77016 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Các đường thuộc MB 1905 | Các ngõ Vườn Quan, Nam Trung, Nam Thượng, Nam Đông, Mật Đa, Đúc Tiền (từ đường Trần Hưng Đạo)
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77017 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường làng Đại khối | Đường Ao Quan; đường Đình Bé; đường Đông Khối
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77018 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án đường 502 | Đường nội bộ lòng đường 7,5m
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77019 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Khu TĐC 04 | Đường có mặt cắt 20,5m (lòng đường 10,5m, hướng hồ điều hoà)
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 77020 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Nguyễn Du | Đoạn còn lại (đường Nguyễn Du cũ)
|
7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |