Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 76901 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Tỉnh lộ 35: Đoạn thuộc xã Quang Minh: Điểm đầu từ Ngã ba giao Quốc lộ 23 đến đường Chi Đông |
7.512.000 | 5.708.000 | 4.395.000 | 4.055.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76902 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 7 |
Đường 23B Đoạn từ xã Quang Minh đến ngã ba giao cắt đường 312 thuộc xã Tiến Thắng |
7.512.000 | 5.708.000 | 4.395.000 | 4.055.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76903 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị QNK I - Phường Điện Ngọc Đất ở mặt cắt đường 25m (5m-15m-5m) đối diện hoặc tiếp giáp với khu cây xanh |
7.518.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76904 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Bình 7
|
7.520.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76905 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Bình 6
|
7.520.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76906 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Bình 4
|
7.520.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76907 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Bình 3
|
7.520.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76908 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Bình 2
|
7.520.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76909 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa Bình 1
|
7.520.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76910 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Đất Đỏ |
TL52 CẦU BÀ SẢN → XÍ NGHIỆP ĐÁ PUZOLAN (NGÃ 3 GÒ BÀ BỈNH) |
7.520.000 | 3.760.000 | 3.008.000 | 2.406.000 | - | Đất ở |
| 76911 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ lô I.1-TĐC21:04 đến lô I.1-TĐC21:11
|
7.520.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76912 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Cầu |
Khu tái định cư kênh Đìa Xù Nguyễn Trung Trực |
7.520.000 | 5.264.000 | 3.008.000 | 752.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76913 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu Tái định cư thôn Phú Thạnh - Xã Tam Phú Đường QH 14,5m |
7.520.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 76914 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long Hoa |
Đường 781 (Đường CMT8 nối dài) Trọn tuyến |
7.501.000 | 5.250.000 | 3.000.000 | 749.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76915 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu tái định cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành (Chủ đầu tư BQL Khu kinh tế mở Chu Lai) Đường có mặt cắt ngang 30m (6m- 7,5m-3m-7,5m-6m) |
7.508.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76916 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Từ Quốc lộ 47 vào UBND xã, đi thôn Quang Trung đến kênh chính trạm bơm | Đường nội bộ MBQH 1199
|
7.509.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76917 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
HÙNG VƯƠNG PHẠM NGỌC THẠCH → MÔ XOÀI |
7.509.000 | 3.755.000 | 3.004.000 | 2.403.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76918 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
ĐT 830B (Đường Nguyễn Trung Trực) QL 1A - Ranh xã Long Cang |
7.510.000 | 5.257.000 | 3.004.000 | 751.000 | - | Đất ở |
| 76919 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Hàng Nguyễn Phước Tần → Lê Kim Lăng |
7.510.000 | 3.960.000 | 3.490.000 | 2.840.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76920 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 9
|
7.510.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |