Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 76681 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 59 ĐT.747A (THỬA ĐẤT SỐ 774, TỜ BẢN ĐỒ 47) → THỬA ĐẤT SỐ 604, TỜ BẢN ĐỒ 47 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất ở |
| 76682 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 51 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 457, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 622, TỜ BẢN ĐỒ 41 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất ở |
| 76683 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 15 LÁI THIÊU 14 → CUỐI HẺM |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76684 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 13 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76685 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 12 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76686 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 11 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76687 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 10 LÁI THIÊU 09 → LÁI THIÊU 14 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76688 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐI VÀO HỒ TẮM BẠCH ĐẰNG NGUYỄN TRÃI → CHÂU VĂN TIẾP |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76689 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
ĐƯỜNG 3 THÁNG 2 NGUYỄN TRÃI → TRƯỜNG TIỂU HỌC PHAN CHU TRINH |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76690 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 08 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76691 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 07 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76692 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 06 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76693 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 05 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76694 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 04 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76695 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 03 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76696 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
LÁI THIÊU 02 LÁI THIÊU 01 → LÁI THIÊU 09 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76697 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TĐC PHƯỜNG AN THẠNH (PHƯỜNG AN THẠNH VÀ THUẬN GIAO) ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76698 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 71 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 945, TỜ BẢN ĐỒ SỐ 46) → THỬA ĐẤT SỐ 961, TỜ BẢN ĐỒ 46 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất ở |
| 76699 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 70 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 571, TỜ BẢN ĐỒ 40) → TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 587, TỜ BẢN ĐỒ 39) |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất ở |
| 76700 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 63 TRỊNH HOÀI ĐỨC (THỬA ĐẤT SỐ 2, TỜ BẢN ĐỒ 47) → THỬA ĐẤT SỐ 1305, TỜ BẢN ĐỒ 47 |
7.600.000 | 3.800.000 | 3.040.000 | 2.432.000 | - | Đất ở |