Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 76541 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN HUỆ QUỐC LỘ 51 → HẾT TUYẾN ĐƯỜNG NHỰA ĐÃ HOÀN THÀNH HTKT VỀ PHÍA ĐÔNG |
7.675.000 | 3.838.000 | 3.070.000 | 2.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76542 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
ĐƯỜNG SỐ 29 ĐÔ THỊ MỚI PHÚ MỸNGUYỄN HUỆ (PHƯỜNG TÂN PHƯỚC) QUỐC LỘ 51 → RANH KHU TÁI ĐỊNH CƯ 25 HA |
7.675.000 | 3.838.000 | 3.070.000 | 2.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76543 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Phú Mỹ |
NGUYỄN HUỆ (CHINFON CŨ) QUỐC LỘ 51 → RANH KCN PM 1 |
7.675.000 | 3.838.000 | 3.070.000 | 2.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76544 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 14 |
Khu đô thị Ngôi Nhà Mới Đường 10,25m-11,5m |
7.675.000 | 5.680.000 | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76545 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất tại Khu đô thị Nồi Rang - Xã Duy Nghĩa(xã đồng bằng) Đường 20,5m (5m - 10,5m - 5m) |
7.677.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76546 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K172 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.192 Hùng Vương |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76547 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K139, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.139 Hùng Vương → đến Hết đất hộ ông Mai |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76548 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K139 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.116 đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Mận |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76549 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K132 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến giáp phường Cẩm Phô |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76550 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Gò Đen (Công ty CP địa ốc) (áp dụng cho phần đất trong dự án và phần đất ngoài dự án) Đường Phước Lợi - Phước Lý |
7.665.000 | 5.365.000 | 3.066.000 | 766.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76551 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Yên |
Khu dân cư Thắng Lợi Central Hill Đường số 1. 4. 9 |
7.665.000 | 5.365.000 | 3.066.000 | 766.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76552 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến trong KDC Thanh Nam Đông - Phường Cẩm Nam
|
7.665.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76553 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đối với các lô nằm trong khu vực tâm linh (Gồm các khu: C18 đến C23, C27, B3) - Khu đô thị Phúc Viên - Phường Điện Dương Đường 15,5 m (4m-7,5m-4m) nằm trên khu vực tâm linh tiếp giáp hoặc đối diện cây xanh |
7.667.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76554 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
NGUYỄN VĂN LINH NGUYỄN THANH ĐẰNG → NGUYỄN TẤT THÀNH |
7.668.000 | 3.834.000 | 3.067.000 | 2.454.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76555 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
QUỐC LỘ 51 TRẠM THU PHÍ → NGUYỄN HỮU THỌ, TRẦN XUÂN ĐỘ |
7.668.000 | 3.834.000 | 3.067.000 | 2.454.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76556 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
TUYẾN ĐƯỜNG RANH ĐẤT NGÂN HÀNG LÊ DUẨN → NGUYỄN TẤT THÀNH |
7.668.000 | 3.834.000 | 3.067.000 | 2.454.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76557 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bà Rịa |
LÊ VĂN DUYỆT (P.LONG TOÀN CŨ) NGUYỄN THÁI HỌC → TRẦN CHÁNH CHIẾU |
7.670.000 | 3.835.000 | 3.068.000 | 2.454.000 | - | Đất ở |
| 76558 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Lê Đình Diên Ngô Mây → Phạm Hùng |
7.670.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76559 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 2
|
7.670.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76560 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Xuân Thiều 1
|
7.670.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |