Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 76521 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K262, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.262 Hùng Vương → đến K.282 Hùng Vương |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76522 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K262 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76523 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K116, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.116 Hùng Vương → đến hết đất ông Võ Đằng |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76524 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K116 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ bà Nỡ |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76525 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K108 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến đất nhà hộ ông Bích |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76526 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K649 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76527 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K615 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76528 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K589 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76529 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K565 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đường Điện Biên Phủ |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76530 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K539 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Đất nhà hộ ông Hàng |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76531 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K515 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến Nhà thờ tộc Nguyễn |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76532 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K473 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến ngã ba đường bê tông |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76533 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K463 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến hết đường bê tông |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76534 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K207 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Sum |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76535 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K119 Nguyễn Tất Thành - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Nguyễn Tất Thành → đến đất nhà hộ bà Bỗng |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76536 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
MBQH khu tái định cư Xuân Phú (Quyết định số 06/QĐ- UBND ngày 02/01/2019 và Quyết định số 1146/QĐ-UBND ngày 10/3/2022 của Chủ tịch UBND thành phố Sầm Sơn) | Từ lô CL-A:01 đến lô CL-A:03.
|
7.672.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76537 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường Hai Bà Trưng | Từ giáp địa phận phường Quảng Cư đến đường Trần Hưng Đạo
|
7.672.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76538 | Tỉnh Tây Ninh Xã Long Cang |
Khu TĐC của Trung tâm Phát triển quỹ đất Mặt tiền chợ. đường Công nghiệp. ĐT 833B |
7.672.000 | 5.370.000 | 3.068.000 | 767.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76539 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Duy Xuyên cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trưng Nữ Vương - Khu phố chợ Nam Phước (phía Tây đường Điện Biên Phủ) Đoạn Nguyễn Thành Hãn → đến đường 28 tháng 3 (15,5m) (4m - 7,5m - 4m) |
7.673.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76540 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Phước |
NGUYỄN HUỆ (CHINFON CŨ) QUỐC LỘ 51 → RANH KCN PHÚ MỸ 1 |
7.675.000 | 3.838.000 | 3.070.000 | 2.456.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |