Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 76501 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Quý Kiên Đoạn 5,5m |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76502 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K254 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Hùng |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76503 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K201 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến Nguyễn Du |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76504 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K195 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Xin |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76505 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H6 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76506 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H4 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76507 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K192, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.192 Hùng Vương → đến K.172 Hùng Vương |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76508 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K526 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đường bê tông |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76509 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K444 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất ông Trịnh Hoa |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76510 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K438 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Cang |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76511 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K426 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.406, H.1 Hùng Vương |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76512 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K406, H2 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.406 Hùng Vương → đến K.384 Hùng Vương |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76513 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K406, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.406 Hùng Vương → đến ngã ba đường bê tông |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76514 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K406 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến nhà ông Nguyễn Dè |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76515 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K384, H3 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.384 Hùng Vương → đến K.406 Hùng Vương |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76516 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K360, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.360 Hùng Vương → đến hết đất hộ ông Nhân |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76517 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K360 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến nhà ông Nguyễn Dè |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76518 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K314 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3 |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76519 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K282, H1 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ K.282 Hùng Vương → đến K.314 Hùng Vương |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76520 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K282 Hùng Vương - Đường có mặt cắt ngang rộng từ 2,5m đến dưới 4m - Phường Thanh Hà Đoạn từ giáp đường Hùng Vương → đến K.225 Đường 28-3 |
7.680.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |