Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 76321 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ 158: Rẽ khu dân cư số 1, phường Tân Thịnh cũ, đã xây dựng xong hạ tầng | Đường ≥ 9m, nhưng < 14,5m
|
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 76322 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các trục phụ có mặt đường bê tông ≥ 2,5m Đường Việt Bắc → 100m |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 76323 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Đường rẽ song song đường sắt Đường Đê Nông Lâm → 100m |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 76324 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 26 Ngõ số 157 Đường Ga Thái Nguyên → 100m |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 76325 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 113 Phố Xương Rồng → 100m |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 76326 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 68: Rẽ theo hàng rào cạnh Trường Trung học cơ sở Nha Trang Phố Xương Rồng → 100m |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 76327 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 54 Phố Xương Rồng → 100m |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 76328 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Rẽ vào Chùa Ông Phố Xương Rồng → 100m |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 76329 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 416; 400 Đường Bắc Kạn → Hết ngõ |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 76330 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngõ số 15; 125; 128; 176; 202; 248; 306; 334; 349 Đường Phan Đình Phùng → 100m |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 76331 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 35 | Đoạn 1 Đường Phan Đình Phùng → 200m |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 76332 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 167: Rẽ vào tổ 9, 10 phường Túc Duyên cũ | Ngõ số 168: Rẽ đối diện Tỉnh ủy vào tổ 9 phường Túc Duyên cũ Đường Phan Đình Phùng → Gặp ngõ tổ 9, 10 phường Túc Duyên cũ |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 76333 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 167: Rẽ vào tổ 9, 10 phường Túc Duyên cũ | Đoạn 2 Qua 100m → 250m |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 76334 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 1 (KDC HỒNG QUANG) NGUYỄN VĂN LINH → ĐƯỜNG SỐ 2 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76335 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 8 (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 1 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76336 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 6E (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 6D → ĐƯỜNG SỐ 6 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76337 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 6D (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 6 → ĐƯỜNG SỐ 5 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76338 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 6C (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 3A → ĐƯỜNG SỐ 3B |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76339 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 6B (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 8 → ĐƯỜNG SỐ 6 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76340 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG SỐ 6A (KDC HỒNG QUANG) ĐƯỜNG SỐ 6B → ĐƯỜNG SỐ 6B |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |