Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 76301 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Khu đấu giá Cửa Trại Đường nội bộ lộ giới 15,5m-17,5m |
7.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76302 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Khu dân cư Đồng Triều (Khu 2): Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m Đầu đường → Cuối đường |
7.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76303 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Khu dân cư Đồng Triều (Khu 1): Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m Đầu đường → Cuối đường |
7.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76304 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Khu dân cư mới Đồng Giỏ: Các lô giáp đường có mặt cắt Bn = 29,5m Đầu đường → Cuối đường |
7.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76305 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Đại Hành |
Quốc lộ 37 Ngã Tư Giang → Chân cầu Bình |
7.700.000 | 4.200.000 | 2.170.000 | 1.750.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76306 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Huỳnh Tấn Phát (Lộ 20 - Chợ Bắp) Đường Trường Chinh - Suối Vườn Điều |
7.700.000 | 5.389.000 | 3.080.000 | 769.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76307 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 9 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 76308 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 9 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 76309 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 8 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 76310 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 8 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 76311 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 7 (BỜ TRÁI) ĐƯỜNG VƯỜN THƠM → ĐƯỜNG KÊNH 10 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 76312 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 7 (BỜ PHẢI) ĐƯỜNG VƯỜN THƠM → ĐƯỜNG KÊNH 10 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 76313 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 6 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 76314 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 6 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 76315 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 4 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 76316 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 4 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 76317 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 3 (BỜ TRÁI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 76318 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Lợi |
ĐƯỜNG KÊNH 3 (BỜ PHẢI) VƯỜN THƠM → ĐẾN CUỐI TUYẾN |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 76319 | Tỉnh Tây Ninh Phường Bình Minh |
Khu tái định cư đường Trần Phú Đường Trần Phú |
7.700.000 | 5.390.000 | 3.080.000 | 770.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76320 | Tỉnh Thái Nguyên xã Phú Lương |
Quốc lộ 3 (từ cầu Giang Tiên đến hết đất xã Phú Lương) | Đoạn 6 Km91 +215 → Km92 + 650 |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |