Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 76281 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Long Nguyên |
ĐT.748 (TỈNH LỘ 16) NGÃ 4 AN ĐIỀN 100 M → NGÃ 4 AN ĐIỀN + 100 M |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất ở |
| 76282 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
ĐƯỜNG LIÊN ẤP 68-16 QUÁCH ĐIÊU → KINH TRUNG ƯƠNG |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76283 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ TUÔI (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 5-6) VĨNH LỘC → THỚI HÒA |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76284 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
NGUYỄN THỊ DỜI (NHÁNH ĐƯỜNG LIÊN ẤP 2-6) LIÊN ẤP 68-16 (LIÊN ẤP 6-2 CŨ) → LIÊN TỔ 6-14 |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76285 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
PHẠM THỊ RỰC (ĐƯỜNG LIÊN ẤP 1-2-3-4) LÊ THỊ NGAY (LIÊN ẤP 1-2-3) → RANH XÃ BÀ ĐIỂM |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76286 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Vĩnh Lộc |
RẠCH CẦU SUỐI DÂN CÔNG HỎA TUYẾN → VĨNH LỘC |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76287 | Tỉnh Thái Nguyên phường Gia Sàng |
Ngõ số 557: | Đoạn 1 Đường Cách Mạng Tháng Tám → Vào 100m |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76288 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
PHAN BỘI CHÂU VÕ MINH ĐỨC → CẢNG BÀ LỤA |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76289 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thủ Dầu Một |
XÓM GUỐC PHAN BỘI CHÂU → LÝ TỰ TRỌNG |
7.700.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 2.464.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76290 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Điện Biên - Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đoạn từ đường Lý Thường Kiệt → đến đường Nguyễn Hoàng. |
7.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76291 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Đà Nẵng - Xã Tam Thăng Đoạn từ giáp xã Tam An (Cầu Vạn Long) → đến ngã tư đường Mỹ Cang đi Thạch Tân |
7.700.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 76292 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhân Hòa 9
|
7.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76293 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Văn Tấn Phù Đổng → Huỳnh Tịnh Của |
7.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76294 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhân Hòa 1
|
7.700.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76295 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 2 Giáp cầu Suối Nàn → Cầu Chợ Chu tổ dân phố Trung Kiên |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 76296 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 4 Ngã ba xóm Phúc Xuân → Ngã ba xóm Phúc Xuân +50 m |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 76297 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 10 Cửa hàng xăng dầu số 22 → Qua ngã ba xóm Phúc Xuân 50 m |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 76298 | Tỉnh Thái Nguyên xã Định Hóa |
TRỤC QUỐC LỘ 3C | Đoạn 5 Cầu Ba Ngạc → Đường rẽ vào xóm Thâm Tý |
7.700.000 | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.000 | - | Đất ở |
| 76299 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Đường Trung tâm khu thương mại Thuỷ Nguyên Các tuyến nội bộ (Trừ đoạn từ Nhà nghỉ Việt Anh 2 qua Ngã tư cổng trường THPT Nam Triệu cơ sở II) |
7.700.000 | 4.620.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76300 | Thành phố Hải Phòng phường Thủy Nguyên |
Khu Tái định cư Đống Trịnh Đường nội bộ lộ giới 13m-15m |
7.700.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |