Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 76201 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 51 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
7.734.000 | 5.413.000 | 3.093.000 | 773.000 | - | Đất ở |
| 76202 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 48 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Hết tuyến |
7.734.000 | 5.413.000 | 3.093.000 | 773.000 | - | Đất ở |
| 76203 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Hẻm 46 Đường Cách Mạng Tháng 8 Đường Cách Mạng Tháng 8 - Đường Nguyễn Thái Học |
7.734.000 | 5.413.000 | 3.093.000 | 773.000 | - | Đất ở |
| 76204 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Thủ Khoa Huân Hẻm 216 đến hết đường - Phía trên |
7.736.000 | 5.415.000 | 3.094.000 | 773.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76205 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Thị Bảy Nút giao thông P6 QL 62 - Phan Văn Lại |
7.736.000 | 5.415.000 | 3.094.000 | 773.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76206 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Trà 3
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76207 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Trà 2
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76208 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Trà 1
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76209 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Đông Trà 8
|
7.740.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76210 | Tỉnh Tây Ninh Xã Nhựt Tảo |
QL 1A Đường vào cư xá Công ty Dệt - hết ranh xã Nhựt Tảo |
7.720.000 | 5.404.000 | 3.088.000 | 772.000 | - | Đất ở |
| 76211 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường quy hoạch rộng 24m (lô giáp vị trí cây xanh)
|
7.721.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76212 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Võ Nguyên Giáp - Phường Điện Ngọc
|
7.721.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76213 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
N4 HƯƠNG LỘ 2 → TRẦN PHÚ |
7.722.000 | 3.861.000 | 3.089.000 | 2.471.000 | - | Đất ở |
| 76214 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô C:07-C:17; F:04-F:15; G:25-G:30; D:01-D:10; E:01-E:14; H:01- H:06)
|
7.725.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 76215 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Thanh |
MB 33 - Đường nội bộ MBQH
|
7.727.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 76216 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Tứ (Đoạn còn lại không thuộc Khu dân cư Tam Quang, thị trấn Núi Thành)
|
7.728.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76217 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Lê Văn Hiến - Thị Trấn Núi Thành Từ giáp thửa đất tiếp giáp đường Nguyễn Văn Linh → đến giáp thửa đất tiếp giáp đường Trần Văn Dư |
7.728.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76218 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Cao Vân - Thị Trấn Núi Thành
|
7.728.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76219 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phan Thành Tài - Thị Trấn Núi Thành
|
7.728.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 76220 | Thành phố Đà Nẵng Quận Cẩm Lệ cũ (Đà Nẵng) |
Khu E1 - Các khu dân cư Nam cầu Cẩm Lệ - Các khu dân cư thuộc địa bàn phường Hòa Xuân Đường 5,5m |
7.730.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |