Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 7601 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
VĨNH PHÚ 27 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7602 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 08 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ HÀNG THANH CẢNH |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7603 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 09 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → NHÀ HÀNG THANH CẢNH |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7604 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 01 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → RẠCH ÔNG NĂM BÊ |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7605 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
VĨNH PHÚ 22 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → ĐÊ BAO SÔNG SÀI GÒN |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7606 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 13 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 28, TỜ BẢN ĐỒ 27) → TÂN HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 210, TỜ BẢN ĐỒ 22) |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 7607 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 11 KHÁNH BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 200, TỜ BẢN ĐỒ 45) → NGUYỄN VĂN HỖN (THỬA ĐẤT SỐ 1809, TỜ BẢN ĐỒ 45) |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 7608 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 06 LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 429, TỜ BẢN ĐỒ 45) → THỬA ĐẤT SỐ 750, TỜ BẢN ĐỒ 39 |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 7609 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 14 ĐT.746 (THỬA ĐẤT SỐ 84, TỜ BẢN ĐỒ 31) → TÂN HIỆP 06 (THỬA ĐẤT SỐ 577, TỜ BẢN ĐỒ 21, PHƯỜNG TÂN HIỆP) |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 7610 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Vĩnh Tân |
ĐT.742 RANH TÂN BÌNH - VĨNH TÂN → ĐT.747A |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 7611 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
TÂN PHƯỚC KHÁNH 35 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 606, TỜ BẢN ĐỒ 16) → VÕ THỊ SÁU (THỬA ĐẤT SỐ 264, TỜ BẢN ĐỒ 16) |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 7612 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐT.746 CẦU HỐ ĐẠI → CẦU TÂN HỘI |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7613 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐT.747A CẦU RẠCH TRE → ĐT.746 (NGÃ 3 BƯU ĐIỆN) |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 7614 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 19 AN SƠN 02 → AN SƠN 01 |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 7615 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 18 AN SƠN 02 → AN SƠN 51 |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 7616 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 17 HỒ VĂN MÊN → ĐẤT ÔNG THANH |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 7617 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 16 HỒ VĂN MÊN → THỬA ĐẤT SỐ 178, TỜ BẢN ĐỒ 9 |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 7618 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 15 HỒ VĂN MÊN → AN SƠN 54 (THỬA ĐẤT SỐ 352, TỜ BẢN ĐỒ 6) |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 7619 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN SƠN 14 AN SƠN 01 (THỬA ĐẤT SỐ 97, TỜ BẢN ĐỒ 8) → AN SƠN 19 (THỬA ĐẤT SỐ 641, TỜ BẢN ĐỒ 5) |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất ở |
| 7620 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Đông Hòa |
ĐƯỜNG N1 (KHU ĐẤT CÔNG PHƯỜNG ĐÔNG HÒA) QUỐC LỘ 1K → ĐƯỜNG N3, KHU TĐC ĐÔNG HÒA |
8.200.000 | 4.100.000 | 3.280.000 | 2.624.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |