Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 76141 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Quán Khái 4
|
7.780.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76142 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Quán Khái 3
|
7.780.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76143 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Quán Khái 1
|
7.780.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76144 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
TỈNH LỘ 52 RANH XÃ HÒA LONG, LONG PHƯỚC → ĐƯỜNG VÀO ĐỊA ĐẠO LONG PHƯỚC |
7.782.000 | 3.891.000 | 3.113.000 | 2.490.000 | - | Đất ở |
| 76145 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
HƯƠNG LỘ 2 NGÃ 5 LONG ĐIỀN → TIẾP GIÁP ĐƯỜNG SỐ 22 |
7.784.000 | 3.892.000 | 3.114.000 | 2.491.000 | - | Đất ở |
| 76146 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 402 | Rẽ vào lô 2 + 3 đã xong hạ tầng có đường rộng ≥ 6m, nhưng < 12m Toàn tuyến |
7.770.000 | 4.662.000 | 2.797.000 | 1.678.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76147 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Trần Văn Lan
|
7.770.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76148 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hướng Dương 2
|
7.770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76149 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hướng Dương 1
|
7.770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76150 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phạm Vinh
|
7.770.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76151 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nguyễn Mậu Kiến
|
7.770.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76152 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhơn Hòa 8
|
7.770.000 | 4.280.000 | 3.770.000 | 3.080.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76153 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Nhân Hòa 8
|
7.770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76154 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Thị Bảy Phan Văn Lại - QL 62 |
7.770.000 | 5.439.000 | 3.108.000 | 777.000 | - | Đất ở |
| 76155 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Tam Kỳ cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư số 8 - Phường An Mỹ Đường bao Nguyễn Hoàng (6,0m+7,5m+ vệt cây xanh) |
7.770.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76156 | Tỉnh Tây Ninh Xã Mỹ Hạnh |
Khu dân cư - Công ty TNHH Bất động sản Thịnh Định Các tuyến đường nội bộ |
7.770.000 | 5.439.000 | 3.108.000 | 777.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76157 | Tỉnh Thái Nguyên phường Quyết Thắng |
Ngõ số 402 | Rẽ vào lô 2 + 3 đã xong hạ tầng có đường rộng ≥ 6m, nhưng < 12m Toàn tuyến |
7.770.000 | 4.662.000 | 2.797.000 | 1.678.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76158 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ ngã tư Bỉm Sơn đến đường sắt Bắc - Nam, Tổ dân phố 11 Ngọc Trạo
|
7.771.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 76159 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Đoạn từ giáp Cầu Gỗ đến đường Lê Thế Sơn
|
7.771.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 76160 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đào Duy Từ |
PHƯỜNG XUÂN LÂM CŨ | Đoạn từ lô LK LE 01 đến lô LK: LE 04; đoạn từ lô LK LE 16 đến lô LK: LE 19; đoạn từ lô LK LE 20 đến lô LK: LE 28
|
7.773.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |