Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 76101 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Bát Khối (Ngoài đê) Nút giao thông đường Lâm Du - Cổ Linh - Hồng Tiến - Bát Khối → chân cầu Thanh Trì |
7.791.000 | 5.454.000 | 4.115.000 | 3.546.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76102 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 6 |
Dương Bá Trạc Ngã ba giao đường Cự Khối → Đến ngã ba giao giao phố Hoa Động tại số 67 và Lăng thành hoàng làng Thổ Khối |
7.791.000 | 5.454.000 | 4.115.000 | 3.546.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 76103 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
TỈNH LỘ 52 NGÃ 4 HÒA LONG → ĐƯỜNG SỐ 45 |
7.791.000 | 3.896.000 | 3.116.000 | 2.493.000 | - | Đất ở |
| 76104 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
QUỐC LỘ 56 NGÃ 4 HÒA LONG → ĐƯỜNG SỐ 3 |
7.791.000 | 3.896.000 | 3.116.000 | 2.493.000 | - | Đất ở |
| 76105 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
TRẦN PHÚ NGÃ 4 HÒA LONG → HẾT ĐỊA PHẬN XÃ HÒA LONG CŨ |
7.791.000 | 3.896.000 | 3.116.000 | 2.493.000 | - | Đất ở |
| 76106 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 1
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76107 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 14
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76108 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 12
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76109 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 11
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76110 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 10
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76111 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 21
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76112 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 20
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76113 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 19
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76114 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 18
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76115 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 17
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76116 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ban Ban 16
|
7.790.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76117 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
HƯƠNG LỘ 3 ĐOẠN CÓ VỈA HÈ |
7.784.000 | 3.892.000 | 3.114.000 | 2.491.000 | - | Đất ở |
| 76118 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (ĐT 607A) - Phường Điện Nam Trung Đoạn từ giáp phường Điện Nam Bắc → đến giáp cống ông Bổn |
7.786.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76119 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Trần Thủ Độ (Đường ĐT 607A) - Phường Điện Nam Bắc
|
7.786.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76120 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị sinh thái cao cấp Vịnh An Hòa 1 - Thị Trấn Núi Thành Đường có mặt cắt ngang 30m (6m - 7,5m - 3m - 7,5m - 6m) |
7.788.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |