Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 76021 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 21 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → THẠNH QUÝ |
7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76022 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 20 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → NGUYỄN CHÍ THANH |
7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76023 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 13 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → CHÙA THIÊN TÔN |
7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76024 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
AN THẠNH 10 CÁCH MẠNG THÁNG TÁM → AN THẠNH 24 |
7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76025 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
THẠNH QUÝ CẦU SẮT AN THẠNH → HỒ VĂN MÊN |
7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76026 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Thuận An |
THẠNH PHÚ - THẠNH QUÝ HỒ VĂN MÊN → THẠNH QUÝ |
7.800.000 | 3.900.000 | 3.120.000 | 2.496.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 76027 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ vào khu dân cư tổ 10, phường Tân Thịnh | Đoạn 1 Đường Z115 → 150m |
7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | 1.685.000 | - | Đất ở |
| 76028 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Các ngõ số 5; 16; 25; 30; 43; 75 Đường Z115 → 100m |
7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | 1.685.000 | - | Đất ở |
| 76029 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 233: Rẽ vào X79 và Trường Cao đẳng Nghề số 1, Bộ Quốc phòng | Các ngách số 21; 25 Ngõ số 245 → 100m |
7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | 1.685.000 | - | Đất ở |
| 76030 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 155: Rẽ khu dân cư X79 | Đoạn còn lại và các đường khác trong quy hoạch khu dân cư X79 có đường rộng ≥ 5m (phường Đồng Quang cũ)
|
7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | 1.685.000 | - | Đất ở |
| 76031 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 357: Đối diện Vincom Thái Nguyên Đường Lương Ngọc Quyến → Gặp đường Chu Văn An |
7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | 1.685.000 | - | Đất ở |
| 76032 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 4 Từ ngã ba rẽ Trường Tiểu học Thống Nhất (12.2) rẽ trái → Gặp ngã ba rẽ khu dân cư số 2, phường Quang Trung cũ |
7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | 1.685.000 | - | Đất ở |
| 76033 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 286: Rẽ cạnh Vincom Thái Nguyên | Đoạn 3 Giáp Trường Tiểu học Thống Nhất → 150m |
7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | 1.685.000 | - | Đất ở |
| 76034 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các ngõ số: 60; 78; 110; 140; 166; 205 | Ngõ số 297: Rẽ cạnh Phòng Cảnh sát Cơ động, Công an tỉnh Thái Nguyên Đường Lương Ngọc Quyến → Hết ngõ |
7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | 1.685.000 | - | Đất ở |
| 76035 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Rẽ cạnh hàng rào Công ty Điện lực Thái Nguyên | Các ngách số 21; 27; 47; 55 Giáp ngõ 375 → 100m |
7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | 1.685.000 | - | Đất ở |
| 76036 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 54B: (Ngã tư rẽ đi Nhà hàng Cây xanh) | Đoạn 2: đường rộng ≥ 3,5m Qua 100m → 250m |
7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | 1.685.000 | - | Đất ở |
| 76037 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Ngõ số 1, ngõ số 45 Đường Phùng Chí Kiên → 100m |
7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | 1.685.000 | - | Đất ở |
| 76038 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Ngõ số 366: Vào tổ văn hóa số 5 | Đoạn 2 Qua 50m → 100m |
7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | 1.685.000 | - | Đất ở |
| 76039 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Trục phụ | Đoạn 1: Nhánh rẽ phải thứ nhất Phố Lương Đình Của → 100m |
7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | 1.685.000 | - | Đất ở |
| 76040 | Tỉnh Thái Nguyên phường Phan Đình Phùng |
Các đường quy hoạch trong khu dân cư số 8, phường Phan Đình Phùng (đoạn đã xong hạ tầng) | Đường quy hoạch rộng ≥ 9m
|
7.800.000 | 4.680.000 | 2.808.000 | 1.685.000 | - | Đất ở |