Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 75901 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ đường Thanh Niên - Nguyễn Du
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75902 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 23,5m (6m-11,5m-6m) |
7.812.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75903 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 23,25m (6m-11,25m-6m) |
7.812.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75904 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư 09 - Phường Điện Ngọc Đường 21,25m (5m-11,25m-5m) |
7.812.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75905 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Ngân Câu Ngân Giang - Phường Điện Ngọc Đường 17,5m (5m-7,5m-5m) |
7.812.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75906 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Quốc lộ 32 Đường từ chốt Nghệ đến hết địa bàn phường Quang Trung cũ |
7.819.000 | 5.161.000 | 3.377.000 | 3.011.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75907 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Quốc lộ 32 Đoạn từ phố Chùa Thông đến Chốt Nghệ |
7.819.000 | 5.161.000 | 3.377.000 | 3.011.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75908 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 12 |
Chùa Thông Đoạn từ Cầu Mỗ đến hết bến xe Sơn Tây |
7.819.000 | 5.161.000 | 3.377.000 | 3.011.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75909 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cổ Mân Lan 1
|
7.820.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75910 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cổ Mân Cúc 4
|
7.820.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75911 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cổ Mân Cúc 3
|
7.820.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75912 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cổ Mân Cúc 2
|
7.820.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75913 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cổ Mân Cúc 1
|
7.820.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75914 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cổ Mân Lan 4
|
7.820.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75915 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
QL 1A Cầu Tân An - QL 62 |
7.805.000 | 5.463.000 | 3.122.000 | 780.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75916 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Yên |
TDC11:08; TDC11: 09; TDC11:16; TDC11:18; TDC11:19; TDC11:20; TDC11:21; TDC11:22; TDC11:23; TDC11:24. TDC14:09; TDC14:10; TDC14:17; TDC14:18. TDC12:08; TDC12:09. TDC13:09; TDC13:10; TDC13:17; TDC13:18. TDC8:09; TDC8:10
|
7.810.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75917 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Lưu Văn Tế QL1A - Nguyễn Văn Tạo (Đường số 4 (đường Bình Cư) |
7.810.000 | 5.467.000 | 3.124.000 | 781.000 | - | Đất ở |
| 75918 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 11
|
7.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75919 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hòa An 10
|
7.810.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75920 | Tỉnh Tây Ninh Xã Thủ Thừa |
Mai Tự Thừa Cổng Trung tâm Y tế khu vực Thủ Thừa (Cổng chính) - Cầu Cây Gáo |
7.810.000 | 5.467.000 | 3.124.000 | 781.000 | - | Đất ở |