Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 75881 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Từ Doanh nghiệp Thanh Niên (tiếp giáp đường Lam Sơn) đến bà Mơ (ngõ 47)
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 75882 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Ngọc Lặc |
Đoạn từ kho bạc, Hùng Đức (thửa đất số 248 tờ 32 và 18 tờ 33, tờ bản đồ số, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ) đến qua đường vào Trường Mầm non đến nhà ông Thư ánh, UBND thị trấn Ngọc Lặc (cũ) (thửa đất số 166 và 171, tờ bản đồ số 33, bản đồ địa chính thị trấn Ngọc Lặc cũ)
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 75883 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Thiệu Hóa |
Đoạn từ Cầu Thiệu Hoá đến bờ Kênh Nam
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 75884 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Giáp Quốc lộ 1A đến đường Lê Đình Châu
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp |
| 75885 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đoạn từ đường Nguyễn Thị Minh Khai đến đường Phạm Hồng Thái
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75886 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đoạn từ ngã ba đường Lương Định Của đến Bệnh viện ACA; Tổ dân phố 5 Phú Sơn
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75887 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Từ Hoàng Văn Tưởng thửa 288, tờ bản đồ 47 đến khu du lịch
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75888 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Nông Cống |
Tiếp theo từ sau nhà bà Mơ (ngõ 47) đến phía Bắc cầu Gạo
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75889 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Từ số nhà 27 ngõ 38 Mật Sơn
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75890 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các đường nội bộ còn lại
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75891 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Trung Trực: Từ Nguyễn Trãi đến đường Cột Cờ
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75892 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường trong MBQH 2160: Từ Đại lộ Lê Lợi đến Trịnh Thị Ngọc Lữ
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75893 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Cổ Mân Lan 3
|
7.820.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75894 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư Tam Anh Nam (giai đoạn 3) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Đường 31,0m (6,0m+15,0m+10,0m |
7.820.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75895 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Núi Thành cũ (Quảng Nam cũ) |
Đất khu tái định cư Tam Anh Nam (giai đoạn 1.1 và giai đoạn 1.2) - Xã Tam Anh Nam (xã đồng bằng) Đường 31m (6m-15m-10m) |
7.820.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75896 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn Từ Tây Sơn đến đường Lê Thánh Tông
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75897 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Từ Tống Duy Tân - Lê Thánh Tông
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75898 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ chân núi Trường Lệ - Lê Lợi
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75899 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn vào KS Trung Lan - nhà nghỉ bà Gái
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75900 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đoạn từ Thanh Niên - Nguyễn Du
|
7.826.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |