Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 75841 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 1) Đường số 4, 5, 10, 12, 13, 14, 15,16, 17 |
7.833.000 | 5.483.000 | 3.133.000 | 783.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75842 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Trung tâm thị trấn Bến Lức (Giai đoạn 2) Đường số 5, 6, 7, 9 (thuộc thị trấn Bến Lức trước sáp nhập) |
7.833.000 | 5.483.000 | 3.133.000 | 783.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75843 | Tỉnh Tây Ninh Xã Bến Lức |
Khu dân cư Đường số 10 Các đường còn lại |
7.833.000 | 5.483.000 | 3.133.000 | 783.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75844 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Khu đô thị Vân Canh Đường quy hoạch rộng 30,0m |
7.833.000 | 5.405.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75845 | Thành phố Hà Nội Khu Vực 9 |
Khu đô thị LIDECO Đường quy hoạch rộng 10,5m - 11,5m |
7.833.000 | 5.405.000 | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75846 | Tỉnh Tây Ninh Phường Kiến Tường |
Lý Thường Kiệt Hùng Vương - Phan Chu Trinh |
7.840.000 | 5.488.000 | 3.136.000 | 784.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75847 | Tỉnh Thái Nguyên phường Bách Quang |
TRỤC CHÍNH | Đoạn 1 Giao với đường Cách Mạng Tháng 8 → Hết đất khu Nhà ở Bách Quang |
7.840.000 | 4.704.000 | 2.822.000 | 1.693.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75848 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Khánh An 6 Đoạn 7,5m |
7.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75849 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Phong Bắc 9
|
7.840.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75850 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Thành |
ĐƯỜNG PHÍA SAU TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN DU ĐƯỜNG TÔ NGUYỆT ĐÌNH → PHÍA SAU TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN DU |
7.830.000 | 3.915.000 | 3.132.000 | 2.506.000 | - | Đất ở |
| 75851 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Ấp Bắc
|
7.830.000 | 2.190.000 | 1.880.000 | 1.540.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75852 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Bà Nà - Suối Mơ - Xã Hòa Ninh Đoạn thuộc xã Hòa Ninh |
7.830.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75853 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Sầm Sơn |
Đường nội bộ MB 772 | Đường QH tại MBQH Trung Tiến I
|
7.830.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75854 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
NGUYỄN ĐỨC THUẬN NGÃ 4 TÔN ĐỨC THẮNG → NGÃ 3 AN HẢI |
7.830.000 | 3.915.000 | 3.132.000 | 2.506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75855 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
LÊ HỒNG PHONG TÔN ĐỨC THẮNG → NGUYỄN VĂN LINH |
7.830.000 | 3.915.000 | 3.132.000 | 2.506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75856 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
ĐƯỜNG SONG HÀNH (SONG SONG VỚI ĐƯỜNG NGUYỄN HUỆ) LÊ HỒNG PHONG → VŨ VĂN HIẾU |
7.830.000 | 3.915.000 | 3.132.000 | 2.506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75857 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
TÔN ĐỨC THẮNG NGÃ 4 TÔN ĐỨC THẮNG → NGUYỄN VĂN CỪ |
7.830.000 | 3.915.000 | 3.132.000 | 2.506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75858 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
PHẠM VĂN ĐỒNG VŨ VĂN HIẾU → NGUYỄN AN NINH |
7.830.000 | 3.915.000 | 3.132.000 | 2.506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75859 | Thành phố Hồ Chí Minh Đặc khu Côn Đảo |
NGUYỄN HUỆ NGUYỄN ĐỨC THUẬN → NGUYỄN VĂN CỪ |
7.830.000 | 3.915.000 | 3.132.000 | 2.506.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75860 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Khu dân cư Đại Dương phường Long An (phường 6 cũ) Đường Liên khu vực |
7.832.000 | 5.482.000 | 3.132.000 | 783.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |