Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 75801 | Tỉnh Tây Ninh Phường Ninh Thạnh |
Khu đô thị mới (49,86ha) tại phường Ninh Thạnh Đường D13 |
7.872.000 | 5.510.000 | 3.148.000 | 786.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75802 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Nam Trung Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
7.872.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75803 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị An Phú - Phường Điện Dương Đường có mặt cắt 20,5m (5m-10,5m-5m) tiếp giáp hoặc đối diện khu cây xanh |
7.872.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75804 | Tỉnh Tây Ninh Phường Gò Dầu |
Quốc Lộ 22B Trần Thị Sanh - Đường Lê Trọng Tấn |
7.872.000 | 5.510.000 | 3.148.000 | 787.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75805 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Trần Hưng Đạo Nguyễn Trãi → Hữu Nghị |
7.875.000 | 3.775.000 | 2.025.000 | 1.625.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75806 | Thành phố Hải Phòng phường Chu Văn An |
Đường Nguyễn Thái Học Đường An Ninh → Đường Đoàn Kết |
7.875.000 | 3.950.000 | 2.075.000 | 1.675.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75807 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Nguyễn Đình Bể Ngô Quyền → Kênh Tre |
7.875.000 | 4.000.000 | 2.125.000 | 1.700.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75808 | Thành phố Hải Phòng phường Lê Thanh Nghị |
Trần Quý Cáp Trường Chinh → Nguyễn Văn linh |
7.875.000 | 4.000.000 | 2.125.000 | 1.700.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75809 | Thành phố Đà Nẵng Thị xã Điện Bàn cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu dân cư đô thị Điện Minh (giai đoạn 1) - Phường Điện Minh Đường 11,5m (3m-5,5m-3m) |
7.851.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75810 | Tỉnh Tây Ninh Xã Tân Hưng |
Khu dân cư Rạch Bàu Chứa Ấp Rọc Chanh Đường số 2 |
7.856.000 | 5.499.000 | 3.142.000 | 785.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75811 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Hòa Vang cũ (Đà Nẵng) |
Khu TĐC Hòa Liên 2 , 3, 3 mở rộng, 4 - Các Khu Dân cư thuộc xã Hòa Liên Đường 7,5m |
7.860.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75812 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Đường N3 Toàn tuyến |
7.860.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75813 | Tỉnh Cà Mau phường An Xuyên |
Hẻm 68 nối dài rộng 6m Đinh Tiên Hoàng → Hẻm 220 |
7.860.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75814 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 10,5m |
7.864.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75815 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải (giai đoạn 2) - Phường Cửa Đại Đường nhựa rộng 10,0m |
7.864.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75816 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Thân Nhân Trung |
7.864.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75817 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Đỗ Trọng Hường |
7.864.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75818 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Tú Xương |
7.864.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75819 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
Các tuyến đường trong khu dân cư Phước Hải và khu đô thị Phước Trạch - Phước Hải - Phường Cửa Đại Tản Đà |
7.864.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75820 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Quế Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường 15m (3,75m - 7,5m - 3,75m) - Khu dân cư Bà Rén - Xã Quế Xuân 1 (xã đồng bằng) CL8 - Lô 01; TĐC5 - Lô 5; |
7.865.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |