Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 75721 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Hố Truông 1
|
7.880.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75722 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Hoằng Hóa |
Đường trục chính
|
7.886.000 | - | - | - | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75723 | Thành phố Đà Nẵng Huyện Phước Sơn cũ (Quảng Nam cũ) |
Đường Phạm Văn Đồng - Đất có mặt tiền - Thị Trấn Khâm Đức Đoạn nối tiếp → đến hết nhà hàng tiệc cưới Tám Tuyên (về phía phải đường) và giáp đường Lý Thường Kiệt (về phía trái đường) |
7.888.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75724 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Thị Nhỏ QL1A - Trịnh Quang Nghị (Sương Nguyệt Anh nối dài) |
7.888.000 | 5.521.000 | 3.155.000 | 788.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75725 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Huỳnh Văn Nhứt Phía bên trái tính từ đường Hùng Vương |
7.888.000 | 5.521.000 | 3.155.000 | 788.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75726 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Trần Văn Nam Nguyễn Thông - cuối đường |
7.890.000 | 5.523.000 | 3.156.000 | 789.000 | - | Đất ở |
| 75727 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Nguyễn Minh Trường Nguyễn Thông - Đinh Viết Cừu |
7.890.000 | 5.523.000 | 3.156.000 | 789.000 | - | Đất ở |
| 75728 | Tỉnh Tây Ninh Phường Long An |
Huỳnh Văn Tạo Châu Thị Kim - Đường số 2 (Khu tái định cư đối diện công viên) |
7.890.000 | 5.523.000 | 3.156.000 | 789.000 | - | Đất ở |
| 75729 | Thành phố Đà Nẵng Thành Phố Đà Nẵng cũ (Đà Nẵng) |
Mai Anh Tuấn
|
7.890.000 | - | - | - | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75730 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Yên Trường |
Tuyến đường nội bộ 7,5m (Lô G:07-G:09; G:12-G:18; G:21-G24; F:16-F18)
|
7.893.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75731 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
TRẦN PHÚ ÂU CƠ → TRẦN HƯNG ĐẠO |
7.893.000 | 3.947.000 | 3.157.000 | 2.526.000 | - | Đất ở |
| 75732 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
TRẦN HƯNG ĐẠO ÂU CƠ → NGUYỄN VĂN TRỖI |
7.893.000 | 3.947.000 | 3.157.000 | 2.526.000 | - | Đất ở |
| 75733 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Ngãi Giao |
NGUYỄN VĂN TRỖI ÂU CƠ → TRẦN HƯNG ĐẠO |
7.893.000 | 3.947.000 | 3.157.000 | 2.526.000 | - | Đất ở |
| 75734 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K15 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Ngô Thị Tiếng → đến nhà ông Nguyễn Minh |
7.875.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75735 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K12 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Nguyễn Đức Tám → đến Biển |
7.875.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75736 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K11 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Trần Văn Tho → đến nhà ông Trần Tâm |
7.875.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75737 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K9 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Phạm Chạy → đến nhà ông Nguyễn Sáu |
7.875.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75738 | Thành phố Đà Nẵng Thành phố Hội An cũ (Quảng Nam cũ) |
K6 Nguyễn Phan Vinh - Đường có mặt cắt ngang dưới 2,5 mét - Phường Cẩm An Đoạn từ nhà ông Đinh Bốc → đến giáp biển |
7.875.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75739 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Lê Lợi Đường 30/4 - Đường Trần Hưng Đạo |
7.875.000 | 5.512.000 | 3.150.000 | 787.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75740 | Tỉnh Tây Ninh Phường Tân Ninh |
Võ Văn Truyện (Trần Phú cũ) Đường CMT8 (Ngã 4 Công an TP cũ) - Đường Trưng Nữ Vương |
7.875.000 | 5.512.000 | 3.150.000 | 787.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |