Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 75621 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D33 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N38 → ĐƯỜNG N18 |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75622 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG D32 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG N13 → ĐƯỜNG N38 |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75623 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N37 (KDC PHONG PHÚ 4) TRỌN ĐƯỜNG |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75624 | Thành phố Hồ Chí Minh Xã Bình Hưng |
ĐƯỜNG N39 (KDC PHONG PHÚ 4) ĐƯỜNG D34 → ĐƯỜNG D35 |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75625 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tam Long |
VÕ VĂN KIỆT RANH PHƯỜNG LONG TÂM CŨ, XÃ HÒA LONG CŨ → HƯƠNG LỘ 2 |
7.903.000 | 3.952.000 | 3.161.000 | 2.529.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75626 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Lái Thiêu |
BÌNH NHÂM 90 PHAN THANH GIẢN → BÌNH NHÂM 83 |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75627 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Bình Hòa |
BÌNH HÒA 06 ĐẠI LỘ BÌNH DƯƠNG → KÊNH TIÊU BÌNH HÒA |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75628 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 36 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 596, TỜ BẢN ĐỒ 113) → BÌNH CHUẨN 67 (THỬA ĐẤT SỐ 01, TỜ BẢN ĐỒ 161) |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75629 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 38 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 506, TỜ BẢN ĐỒ 116) → THỬA ĐẤT SỐ 322, TỜ BẢN ĐỒ 116 |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75630 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 65 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 722, TỜ BẢN ĐỒ 1010) → THỬA ĐẤT SỐ 136, TỜ BẢN ĐỒ 1010 |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75631 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 62 ĐƯỜNG NGUYỄN VĂN LUÔNG (ĐƯỜNG ĐT.743A CŨ) → RANH TÂN KHÁNH |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75632 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 63B BÌNH CHUẨN 63A → BÌNH CHUẨN 63A (THỬA ĐẤT SỐ 02, TỜ BẢN ĐỒ 151) |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75633 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 42 LÝ TỰ TRỌNG (THỬA ĐẤT SỐ 169, TỜ BẢN ĐỒ 41) → THỬA ĐẤT SỐ 118, TỜ BẢN ĐỒ 44 |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75634 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 41 THỦ KHOA HUÂN (THỬA ĐẤT SỐ 525, TỜ BẢN ĐỒ 83) → THỬA ĐẤT SỐ 332, TỜ BẢN ĐỒ 141 |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất thương mại, dịch vụ |
| 75635 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Khánh |
ĐƯỜNG NỘI BỘ CÒN LẠI TRONG CÁC KHU THƯƠNG MẠI, KHU DỊCH VỤ, KHU DU LỊCH, KHU ĐÔ THỊ, KHU DÂN CƯ CÒN LẠI. BỀ RỘNG MẶT ĐƯỜNG NHỎ HƠN 9M |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất ở |
| 75636 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 02 (ĐƯỜNG KHU PHỐ 1) ĐT.747A → HUỲNH THỊ CHẤU |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất ở |
| 75637 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
TRƯƠNG THỊ NỞ ĐT.746B (KHU PHỐ 3) → ĐT.747A (KHU PHỐ 3 - PHƯỜNG UYÊN HƯNG) |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất ở |
| 75638 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 11 (ĐƯỜNG KHU PHỐ 3) ĐT.747A (QUÁN ÚT KỊCH) → HẾT KHU TẬP THỂ NGÂN HÀNG |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất ở |
| 75639 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
UYÊN HƯNG 06 (ĐƯỜNG KHU PHỐ 2) ĐT.747A → UYÊN HƯNG 08 |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất ở |
| 75640 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐOÀN THỊ LIÊN TRƯƠNG THỊ NỞ (KHU PHỐ 3) → ĐT.747A (KHU PHỐ 3 - PHƯỜNG UYÊN HƯNG) |
7.900.000 | 3.950.000 | 3.160.000 | 2.528.000 | - | Đất ở |