Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 75441 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH số 2913 ngày 11/9/2023 | Các lô còn lại của MB khu dân cư OM17 - CX 7
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75442 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
MBQH 1561/QĐ-UBND ngày 28/5/2023 Khu đô thị mới số 01, thị trấn Rừng Thông (Khu dân cư mới số 01, thị trấn Rừng Thông) | Tuyền trục cảnh quan đường N6 + N7 Đường nội bộ mặt bằng có lòng đường rộng 10,50m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75443 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG RỪNG THÔNG CŨ | Khu MBQH 452 (Đồng Đợi); Lô2, lô 3, lô 4
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75444 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG RỪNG THÔNG CŨ | MBQH khu Đồng Mạ khu phố Thống Nhất lô 2,3
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75445 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Sơn |
PHƯỜNG RỪNG THÔNG CŨ | MBQH số 935 từ lô 82-91 (trừ các lô tiếp giáp với Quốc lộ 45)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75446 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án đường sắt tốc độ cao trục Bắc-Nam (Khu TĐC số 1 Hàm Rồng) | Đường có lòng đường rộng 7,5m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75447 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án đường 502 | Đường có lòng đường rộng 7,5m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75448 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án đường sắt tốc độ cao trục Bắc-Nam (Khu TĐC số 2 Hàm Rồng) | Đường có lòng đường rộng 7,5m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75449 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Tư phố : | Đường dọc đê TW: Từ nhà A Tuyển phố 8 đến giáp phường Đông Tiến (phía nội đê)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75450 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Quyết Thắng (ngõ 58 cũ)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75451 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Các đường ngang, dọc MB 2185; 155: Từ hộ bà Bảo đến giáp đường Thành Thái
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75452 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
PHƯỜNG HÀM RỒNG CŨ | Đường Đông Quang: Từ cầu Chui đến giáp MBQH 2185 (hộ ông Thanh)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75453 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Lê Thành | Ngõ 156 từ đường Đình Hương đến hết đất ông Ước
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75454 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Lê Thành | Ngõ 62 Từ đường Đình Hương - số nhà 15 (dương)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75455 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Lê Thành | Ngõ 37 Đình Hương từ đường Đình Hương đến số nhà 11
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75456 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường Lê Thành | Ngõ 76; Ngõ 102 ; Ngõ 127; Ngõ 205 Đình Hương
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75457 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH số 1906 (điều chỉnh từ MBQH số 1204) - khu dân cư phố 6 | Đường nội bộ lòng đường 7,5m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75458 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường trục Hạc Oa | Đường Đông Thổ: Từ nhà ông Tam đến đường Đình Hương
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75459 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường trục Hạc Oa | Đường Phượng Hoàng: Từ đường Kim Quy (Đông Cương cũ) đến đường Yên Ngựa (Hàm Rồng cũ)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75460 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
Đường trục Hạc Oa | Các đường nội bộ MB 598; 100
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |