Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 75401 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 52 Hải Thượng Lãn Ông
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75402 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 175, từ đường Hải Thượng Lãn Ông đến MBQH 4884
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75403 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 450 Quang Trung
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75404 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 151 Hải Thượng Lãn Ông | Ngõ 432 Quang Trung
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75405 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Chi Lăng: | Từ Cầu Chui đường tránh đến Quốc lộ 1A
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75406 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Đồng Khoai: | Từ đường Ngọc Mai đến hết nhà ông Đại
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75407 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Khu Tổ hợp thương mại Melinh Plaza: | MBQH số 1643: Đường nội bộ lòng đường 5,5m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75408 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Hàm Tử (Trần Bình Trọng): | Đường Lê Niệm: Từ đường Bạch Đằng đến phố 3
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75409 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
Đường Lê Niệm: | Đường đê nhà Lê cũ: Từ đường Lê Lợi đến hết MBQH 123
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75410 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quảng Phú |
PHƯỜNG QUẢNG HƯNG CŨ | Từ Đại lộ Nam Sông Mã đến Cảng
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75411 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ giáp địa phận xã Quảng Bình đến hết địa phận xã Quảng Hợp cũ
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75412 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Ngọc |
Đoạn từ nhà ông Khánh, xã Quảng Ngọc cũ đến giáp địa phận xã Quảng Văn cũ
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75413 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Quảng Bình |
Các lô bám đường Thái Bình: Từ lô LKA:01 đến LKA:06; Từ lô LKB:01 đến LKB:08.
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75414 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 37 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 127, TỜ BẢN ĐỒ 161) → THỬA ĐẤT SỐ 987, TỜ BẢN ĐỒ 164 |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75415 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường An Phú |
BÌNH CHUẨN 61 NGUYỄN VĂN LUÔNG (THỬA ĐẤT SỐ 80, TỜ BẢN ĐỒ 105) → THỬA ĐẤT SỐ 213, TỜ BẢN ĐỒ 51 |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp |
| 75416 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 3 đường Lê Lai
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75417 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 139 đường Lê Lai
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75418 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 38 Trần Bình Trọng
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75419 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Các loại ngõ | Ngõ 14 Trần Bình Trọng
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75420 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Nguyễn Trường Tộ | Ngõ Thanh Xuân đoạn từ Phủ Bà đến hết đường
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |