Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 75321 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
MBQH số 6455: | Đường trục chính mặt bằng
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75322 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hàm Rồng |
MBQH Khu tái định cư KĐT mới ven sông Hạc (Khu TĐC - MBQH số 3037) | Đường nội bộ lòng đường < 7,5m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75323 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Khu tái định cư vị trí 1 | Các lô còn lại tiếp giáp với đường phân lô 7,5m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75324 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Khu tái định cư vị trí 2 | Các lô còn lại tiếp giáp với đường phân lô 7,5m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75325 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Đông Tiến |
Khu tái định cư vị trí 3 | Các lô còn lại tiếp giáp với lòng đường phân lô 8,5m, vỉa hè 5m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75326 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
ĐƯỜNG NỘI BỘ KHU TÁI ĐỊNH CƯ XÃ TÂN MỸ, XÃ TÂN LẬP CŨ
|
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 75327 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Uyên |
PHAN ĐÌNH PHÙNG (ĐH 425) ĐT.747A (CẦU RẠCH TRE) → NGUYỄN HỮU CÃNH (ĐH.420) |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 75328 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 02 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 1609, TỜ BẢN ĐỒ 44) → KHÁNH BÌNH 06 (THỬA ĐẤT SỐ 339, TỜ BẢN ĐỒ 45) |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 75329 | Thành phố Hồ Chí Minh Phường Tân Hiệp |
KHÁNH BÌNH 01 ĐT.747B (THỬA ĐẤT SỐ 826, TỜ BẢN ĐỒ 48) → LÊ QUANG ĐỊNH (THỬA ĐẤT SỐ 954, TỜ BẢN ĐỒ 49) |
8.000.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | 2.560.000 | - | Đất ở |
| 75330 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Từ Quốc lộ 1A đến kênh Tân Phong 2 (trừ MBQH số 123 ngày 12/10/20216)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75331 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Các đường nhánh khu MBQH Hải Hà
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75332 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Các đường nhánh khu MBQH 80, MBQH 81
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75333 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Tuyến đường N9-12 MBQH (rộng 7,5): Từ lô LKB:10 đến LKB:18; từ lô LKB:27 đến LKB:34; từ lô LKB:46 đến LKB:51; từ lô BT1:05 đến BT:08; từ lô BT2:09 đến lô BT2:16.
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75334 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Ven các đường còn lại khu trung tâm văn hóa
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75335 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Cao Xuân Thăng
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75336 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Lưu Vệ |
Đường Vũ Phi Trừ
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75337 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương | Ngõ cạnh số nhà 119 nối với đường Trần Phú: Từ đường Trần Phú đến hết khu dân cư (thửa 54 tờ bản đồ số 157), Tổ dân phố số 3
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75338 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Lê Đình Chinh | Đường khu dân cư: Từ phố Lê Đình Chinh về phía Tây (qua nhà Văn Hoá Tổ dân phố số 4) đến đường Nguyễn Đức Cảnh, Tổ dân phố số 4
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75339 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Đường Hồ Xuân Hương | Ngõ nối với phố Cao Thắng: Từ thửa 12, 40 tờ bản đồ 157 về phía Tây đến hết khu dân cư, Tổ dân phố số 3
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75340 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Bỉm Sơn |
Phố Đào Duy Từ | Từ phố Hoàng Hoa Thám về phía Tây đến giáp suối Đo Đạc, Tổ dân phố số 2
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |