Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 75301 | Thành phố Hải Phòng phường Hưng Đạo |
Các ngõ có đầu nối với Mạc Đăng Doanh Ngõ từ 5m trở lên |
8.000.000 | 5.600.000 | 4.400.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75302 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
MBQH số 3609/QĐ- UBND ngày 29/4/2022, Khu tái định cư Tổ dân phố Xuân Hòa, phường Hải Hòa phục vụ GPMB dự án đầu tư xây dựng đường Hải Hòa - Bình Minh, huyện Tĩnh Gia (thị xã Nghi Sơn cũ) | Lô ĐC1-01, lô ĐC1-10
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75303 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Quy hoạch chỉ tiết xây dựng tỷ lệ 1/500 Khu dân cư phố Chợ tại khu nội thị số 02 - Tây Quốc lộ 1A. Tại Quyết định số 2336/QĐ-UBND ngày 05/7/2017 | Mặt cắt đường dưới 35m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75304 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Khu dân cư Tổ dân phố 1 | Đoạn giáp nhà ông Ngọc Minh (thửa 26, tờ 22) đến bà Mai (thửa 46, tờ 22)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75305 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Khu dân cư Tổ dân phố 1 | Đoạn giáp nhà ông Cần (thửa 99, tờ 16 đến ông Cao Hà Tuấn Anh (thửa 97, tờ 16)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75306 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Tĩnh Gia |
Khu dân cư Tổ dân phố 1 | Đoạn giáp nhà bà Bút (thửa 73, tờ 22) đến ông Cao Hà Tuấn Anh (thửa 68, tờ 22)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75307 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường dân cư khu Bắc đường Lương Định Của | Phố Hoàng Lệ Kha: Đoạn từ phố Phan Đình Phùng đến đường Phùng Hưng, Tổ dân phố 2 Phú Sơn
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75308 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Đặng Quang | Từ thửa 83 tờ 317 đến thửa 52 tờ 322 (đường Phan Đình Phùng), Tổ dân phố 2 Phú Sơn
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75309 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường dân cư khu Bắc đường Lương Định Của | Đoạn đường phía Bắc khu dân cư mới Bắc đường Lương Định Của, Tổ dân phố 5 Phú Sơn
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75310 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Thanh Niên | Đường Trần Khánh Dư: Từ thửa 139 tờ 275 đến thửa 163 tờ 284, Tổ dân phố 4
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75311 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Đường Thanh Niên | Đoạn từ sau lô 1 đường Quốc lộ 1A đến thửa 179, tờ bản đồ 276, Tổ dân phố 4
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75312 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Quang Trung |
Các ngõ nối với phố Phan Đình Phùng | Phố Võ Nguyên Lượng từ phố Trần Quý Cáp đến đường Lương Định Của, Tổ dân phố 4 Phú Sơn
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75313 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Tô Hiến Thành: | Ngõ Hậu Thành (từ 2-3m)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75314 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Đường Lý Nhân Tông: | Ngõ 347 Lý Nhân Tông
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75315 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 141 Lý Nhân Tông | Ngõ 358 Lý Nhân Tông
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75316 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Hạc Thành |
Ngõ 141 Lý Nhân Tông | Các ngách còn lại
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75317 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
Đường Khu công nghiệp | Đường còn lại trong khu công nghiệp
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75318 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
PHƯỜNG HOẰNG QUANG CŨ | Khu tái định cư Cầu Nguyệt Viên (MBQH 2591)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75319 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
MBQH số 2983 (KDC Quan Nội 5) | Đường nội bộ lòng đường 10,5m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |
| 75320 | Tỉnh Thanh Hóa Phường Nguyệt Viên |
MBQH số 12100: | Đường trục chính mặt bằng
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại đô thị |