Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2026]
| STT | Phường xã / khu vực | Tên đường / Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 75221 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Hoàng Văn Ngữ: đoạn từ Nguyễn Trinh Cơ đến Hoàng Sĩ Oánh.
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75222 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Nguyễn Trinh Cơ (từ Tỉnh lộ 514 đến Tỉnh lộ 515C)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75223 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Từ hộ bà Tiến, ông Bình đến hộ ông Dũng, ông Tần
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75224 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Từ hộ ông Khánh đến nhà ông Dung; ông Vân
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75225 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường Lô 2 Tỉnh lộ 514 từ hộ ông Phú đến hộ bà Hằng
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75226 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Khu dân cư từ ông Nguyên (Hương) đến ông Hiếu (Hồng)
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75227 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đoạn từ hộ ông Ngọc đến hộ ông Trung
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75228 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nội bộ rộng 7,5m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75229 | Tỉnh Thanh Hóa Xã Triệu Sơn |
Đường nối với Tỉnh lộ 514 rộng 10,5m
|
8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở tại nông thôn |
| 75230 | Thành phố Hải Phòng xã Nguyễn Bỉnh Khiêm |
Đường đi xã Vĩnh Am vào cổng chợ Nam Am (phía Tây) Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 4.800.000 | 3.800.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 75231 | Thành phố Hải Phòng xã Quyết Thắng |
Đường 25 Kênh thôn Lãng Niên → Cống ông An |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 75232 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường trục xã (địa phận Ngũ Phúc) Đường nhựa có mặt cắt từ 7m đến 9m |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75233 | Thành phố Hải Phòng xã Nghi Dương |
Đường trục xã (địa phận Kiến Quốc) Đường nhựa có mặt cắt từ 5m đến dưới 7m |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75234 | Thành phố Hải Phòng xã Quyết Thắng |
Đường trục xã Quốc lộ 10 → Đường 25 (qua thôn Trâm Khê) |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 2.500.000 | - | Đất ở |
| 75235 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường ao cá Bác Hồ Đường Trung Lăng → Đường Phạm Đình Nguyên |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75236 | Thành phố Hải Phòng xã Tân Minh |
Đường trục xã Tỉnh lộ 354 → UBND xã Tân Minh |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.000.000 | - | Đất ở |
| 75237 | Thành phố Hải Phòng xã Tiên Lãng |
Đường trục thôn Kinh tế mới Đầu đường → Cuối đường |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75238 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Am |
Đường vào cổng chợ Nam Am phía Đông Đường trục xã → Cổ̉ng chợ Nam Am (phía Đông) |
8.000.000 | 4.800.000 | 4.000.000 | 2.800.000 | - | Đất ở |
| 75239 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đoạn đường Cầu Đồng Mả → Đình Từ Lâm |
8.000.000 | 4.800.000 | 3.800.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |
| 75240 | Thành phố Hải Phòng xã Vĩnh Hải |
Đường 17B Cầu An Quý → Giáp địa phận xã Vĩnh Am cũ |
8.000.000 | 4.800.000 | 3.800.000 | 3.200.000 | - | Đất ở |